Xoay Tròn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xoay tròn" thành Tiếng Anh
gyrate, gyratory, spin là các bản dịch hàng đầu của "xoay tròn" thành Tiếng Anh.
xoay tròn + Thêm bản dịch Thêm xoay trònTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gyrate
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gyratory
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
spin
verbNếu không, con bọ sẽ mất kiểm soát, bị xoay tròn!
Otherwise, a leap would become an uncontrolled spin!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- turn
- vertiginous
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xoay tròn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xoay tròn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xoay Tròn Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "tròn Xoay" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "xoay Tròn" - Là Gì?
-
Khối Tròn Xoay – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mặt Tròn Xoay – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cửa Xoay Tròn Là Gì? Nó được Lắp đặt Sử Dụng ở đâu?
-
Mặt Tròn Xoay Là Gì? Trục Của đường Tròn Là Gì? Định Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Tròn Xoay - Từ điển Việt
-
Mặt Tròn Xoay Là Gì? Định Nghĩa, Công Thức Và Tính Chất Của Mặt Tròn ...
-
Tròn Xoay Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bài 1: Khái Niệm Về Mặt Tròn Xoay - Hoc24
-
Xoay Là Gì, Nghĩa Của Từ Xoay | Từ điển Việt
-
Tròn Xoay Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xoay Tròn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lý Thuyết Khái Niệm Về Mặt Tròn Xoay | SGK Toán Lớp 12