→ Xóc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xóc" thành Tiếng Anh

bumpy, shake, jolt là các bản dịch hàng đầu của "xóc" thành Tiếng Anh.

xóc + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • bumpy

    adjective

    Một cái kết đẹp cho một chuyến đi hơi xóc.

    A happy conclusion to a slightly bumpy journey.

    GlosbeMT_RnD
  • shake

    verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • jolt

    verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • shuffle
    • jiggle
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xóc " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "xóc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Xóc Lên Tiếng Anh Là Gì