Xộc - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xộc" thành Tiếng Anh
burst là bản dịch của "xộc" thành Tiếng Anh.
xộc + Thêm bản dịch Thêm xộcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
burst
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xộc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xộc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xộc Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Xộc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Xộc Bằng Tiếng Anh
-
XỘC In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "xộc" - Là Gì?
-
QUẦN ÁO XỘC XỆCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xộc Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Scraggly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Play - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xộc Xệch Nghĩa Là Gì?