Xòe In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
open, spread, stretch are the top translations of "xòe" into English.
xòe verb + Add translation Add xòeVietnamese-English dictionary
-
open
verbXòe tay hay nắm lại?
With an open hand or a clenched fist?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
spread
verbDĩ nhiên, công nổi tiếng nhất nhờ màn biểu diễn tuyệt đẹp khi chúng xòe bộ lông vũ thành cái quạt làm mê hồn.
Of course, peacocks are most famous for the magnificent show they put on by spreading their train into a dazzling fan.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
stretch
nounĐến một tầm cao an toàn, bướm xòe cánh ra để phơi khô.
At a safe height, the butterfly now stretches its wings and lets them dry.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "xòe" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "xòe" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xòe Tiếng Anh Là Gì
-
XÒE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xoè Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Translation In English - XÒE
-
Xòe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"xòe" Là Gì? Nghĩa Của Từ Xòe Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
XÒE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
XOÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Xòe Bằng Tiếng Anh
-
"xòe Nan Quạt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tên Gọi Các Loại Váy Tiếng Anh Là Gì, Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề ...
-
Đoạn Văn Tiếng Anh Viết Về điệu Múa Truyền Thống (3 Mẫu) Nói Về 1 ...