XÒE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
XÒE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từĐộng từxòe
Ví dụ về việc sử dụng Xòe trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Kết hợp mái dốc xòe rộng, hòa vào cây xanh.
Huyện Bắc Hà có hơn 30 Xòe nhảy múa trong tổng số quân.Từ đồng nghĩa của Xòe
giữ fan lây lan quạt lan rộng lan tổ chức nắm trải rộng fan hâm mộ chứa cầm người hâm mộ trải spread chênh lệch hold ôm truyền flareTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Xoe Xoe Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "xoe" - Là Gì?
-
'xoe Xóe' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật - Dictionary ()
-
Xoe Xóe Là Gì, Nghĩa Của Từ Xoe Xóe | Từ điển Việt - Nhật
-
Nghĩa Của Từ Xoe Xóe - Từ điển Anh - Nhật - Tratu Soha
-
Xoe Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Xoè Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xòe Nghĩa Là Gì?
-
Từ Xoè Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Xun Xoe - Wiktionary Tiếng Việt
-
SUN SOE Hay XUN XOE Là đúng? Bạn Có Thuộc 80% Dùng Sai?
-
Xòe Thái - Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể đại Diện Của Nhân Loại
-
Múa Xòe - Vũ điệu đặc Sắc Của đồng Bào Thái | Văn Hóa
-
Loe Xoe Là Gì? định Nghĩa