Xoe Trong Tiếng Tiếng Pháp - Tiếng Việt-Tiếng Pháp | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "xoe" thành Tiếng Pháp
rond, tordre, rouler en tordant là các bản dịch hàng đầu của "xoe" thành Tiếng Pháp.
xoe adjective ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm xoeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
rond
adjective masculine en.wiktionary.org -
tordre
verb FVDP-Vietnamese-French-Dictionary -
rouler en tordant
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary -
ronde
adjective feminine en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xoe " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xoe" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xoe Ghép Với Từ Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "xoe" - Là Gì?
-
Xoe Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Đặt Câu Với Từ "xoe"
-
Xoe Xóe Là Gì, Nghĩa Của Từ Xoe Xóe | Từ điển Việt - Nhật
-
Nghĩa Của Từ Xoe Xóe - Từ điển Anh - Nhật - Tratu Soha
-
Nghĩa Của Từ Xoè - Từ điển Việt
-
Con Bò Là Gì
-
Xun Xoe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đặc Sắc Nghệ Thuật Múa Xòe Truyền Thống Của Người Dân Tộc Thái
-
“Nghệ Thuật Xòe Thái” - Di Sản Phi Vật Thể đại Diện Của Nhân Loại
-
Đặc Sắc Di Sản Xòe Thái
-
Nghệ Thuật Xòe Thái - Loại Hình Múa đặc Sắc Cần được Bảo Tồn, Phát ...