Xới đất«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xới đất" thành Tiếng Anh
dig, grub là các bản dịch hàng đầu của "xới đất" thành Tiếng Anh.
xới đất + Thêm bản dịch Thêm xới đấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dig
verb nounVí dụ thứ hai, Tôi cùng các nhà nghiên cứu đào xới đất ở sân sau.
As a second example, I worked with researchers to dig in the dirt in people's backyards.
GlosbeMT_RnD -
grub
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xới đất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xới đất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xới đất Tiếng Anh Là Gì
-
XỚI ĐẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "xới đất" - Là Gì?
-
"xới đất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xới đất - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Xới đất Bằng Máy Xới Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Xới Bằng Tiếng Anh
-
Scarification Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Máy Xới đất Là Gì? Chức Năng Của Máy Xới đất đa Năng
-
Cày Xới: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Máy Xới đất Dịch
-
Từ điển Việt Anh - Từ Xới đất Bằng Máy Xới Dịch Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xới đất' Trong Từ điển Từ điển Việt