Xới - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| səːj˧˥ | sə̰ːj˩˧ | səːj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| səːj˩˩ | sə̰ːj˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 𢱛: xới
- 𢗋: xới
- 𣔢: xới
- 𢬿: giẫy, xới
- 扯: chải, xé, giẫy, xới, xả, xẻ, xởi, chỉ, chẻ, trải
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- xối
- xoi
Danh từ
xới
- (Kng.; kết hợp hạn chế) . Quê hương, xứ sở. Phải bỏ xới ra đi.
Động từ
xới
- Lật và đảo từng mảng một, từng lớp một, từ dưới lên trên. Xới đất vun gốc cho cây. Cày xới. Sách báo bị xới tung lên. Cuộc họp xới lên mấy vấn đề (b ).
- Dùng đũa lấy cơm từ trong nồi ra. Xới cơm ra bát. Ăn mỗi bữa hai lượt xới.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “xới”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Xới đất Nghĩa Là Gì
-
'xới đất' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "xới đất" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "xới" - Là Gì?
-
Xới Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xới đất Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Xới đất«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
XỚI ĐẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xới đất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Vun Xới - Từ điển Việt
-
Cho Mk Hỏi Là:việc Làm Cỏ Vun Xới đất Có ý Nghĩa Gì? - Hoc24
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Xới Xáo Là Gì