Xong Rồi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xong rồi" thành Tiếng Anh
over, then là các bản dịch hàng đầu của "xong rồi" thành Tiếng Anh.
xong rồi + Thêm bản dịch Thêm xong rồiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
over
adjectiveNó xong rồi khi mà các ngôi sao, tiền bạc và báo chí tham gia.
It's over when a star, money and the press are involved.
GlosbeMT_RnD -
then
adverbsoon afterward
Cứ để cho chúng uống, xong rồi gom chúng lại.
Let them drink all they want and then line them up.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xong rồi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xong rồi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Em Viết Xong Rồi
-
XONG RỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xong Rồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GẦN XONG RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÃ LÀM XONG RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khi Viết Xong Rồi Thì Làm Sao Nữa? - Việt Nam Overnight
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
Em Viết Xong Bài Submit Rồi Thì Sẽ Gửi Bài Qua Zalo IELTS XUÂN PHI ...
-
KIẾP NÀY EM GẢ CHO ANH - THÁI HỌC | HƯƠNG LY COVER
-
Em đã Bàn Giao Công Việc Xong Rồi (Nguồn Bài Viết: Anh Trần Khánh ...
-
Em Băng Qua - Lập Nguyên「Lyrics Video」Meens - YouTube
-
Có Chàng Trai Viết Lên Cây - Phan Mạnh Quỳnh | MẮT BIẾC OST