
- XSMB
- XSMN
- XSMT
- Vietlott
- Sổ kết quả
- Thống kê
- Quay thử
- Sổ mơ
- Phân tích xổ số
- Tin tức

Đăng nhập|Đăng ký- Trang chủ
- XSMB
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ nhật
- XSMN
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ nhật
- XSMT
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ nhật
- Vietlott
- Mega 645
- Max 4D
- Power 655
- Max 3D
- Max 3D pro
- Sổ kết quả
- XSMB 30 ngày
- XSMT 30 ngày
- XSMN 30 ngày
- Thống kê
- Thống kê lô gan
- Thống kê tần suất loto
- Thống kê giải đặc biệt
- Thống kê đầu đuôi giải ĐB
- Thống kê đầu đuôi lo to
- Lô xiên miền Bắc
- Lô rơi miền Bắc
- Lô câm miền Bắc
- Cầu Pascal
- Quay thử
- Quay thử miền Bắc
- Quay thử miền Trung
- Quay thử miền Nam
- Sổ mơ
- Phân tích xổ số
- Phân tích XSMB
- Phân tích XSMN
- Phân tích XSMT
- Tin tức
- 10 ngày
- 30 ngày
- 60 ngày
- 90 ngày
- 100 ngày
Bảng thống kê XSMB 1 tháng qua (30 ngày)
| XSMB ngày 02-02-2026 |
| ĐB | 73461 |
| G1 | 85558 |
| G2 | 50359 | 49985 |
| G3 | 42645 | 73512 | 76496 |
| 96228 | 44302 | 99454 |
| G4 | 4117 | 3462 | 7691 | 3281 |
| G5 | 3582 | 9139 | 1398 |
| 8212 | 8012 | 1076 |
| G6 | 615 | 883 | 155 |
| G7 | 23 | 07 | 74 | 06 |
| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 02, 06, 07 |
| 1 | 12, 12, 12, 15, 17 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 55, 58, 59 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 81, 82, 83, 85 |
| 9 | 91, 96, 98 |
- Tham gia bình chọn cặp số đẹp hôm nay
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt miền Bắc
- Xem kết quả xổ số miền Bắc nhanh và chính xác
- Xem thêm thống kê lô gan miền Bắc
| XSMB ngày 01-02-2026 |
| ĐB | 01377 |
| G1 | 62903 |
| G2 | 18387 | 07354 |
| G3 | 10059 | 81560 | 41701 |
| 37260 | 17099 | 22989 |
| G4 | 6605 | 3887 | 2927 | 2963 |
| G5 | 1390 | 7638 | 4761 |
| 2703 | 7094 | 7161 |
| G6 | 431 | 107 | 573 |
| G7 | 58 | 03 | 47 | 05 |
| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 01, 03, 03, 03, 05, 05, 07 |
| 1 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54, 58, 59 |
| 6 | 60, 60, 61, 61, 63 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 87, 87, 89 |
| 9 | 90, 94, 99 |
- Xem chuyên gia giải mã giấc mơ lô đề
| XSMB ngày 31-01-2026 |
| ĐB | 42754 |
| G1 | 61405 |
| G2 | 48285 | 19114 |
| G3 | 63110 | 04075 | 60220 |
| 89022 | 77279 | 42944 |
| G4 | 9182 | 5276 | 3737 | 0947 |
| G5 | 9007 | 2156 | 2640 |
| 4549 | 0879 | 4558 |
| G6 | 813 | 258 | 481 |
| G7 | 77 | 51 | 67 | 47 |
| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 10, 13, 14 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 44, 47, 47, 49 |
| 5 | 51, 54, 56, 58, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 76, 77, 79, 79 |
| 8 | 81, 82, 85 |
| 9 |
| XSMB ngày 30-01-2026 |
| ĐB | 32845 |
| G1 | 52609 |
| G2 | 21294 | 57124 |
| G3 | 44933 | 42993 | 38923 |
| 00615 | 76743 | 98146 |
| G4 | 1848 | 2378 | 6699 | 3168 |
| G5 | 1980 | 7505 | 3079 |
| 8601 | 7435 | 3241 |
| G6 | 392 | 255 | 854 |
| G7 | 03 | 82 | 85 | 81 |
| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 01, 03, 05, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 41, 43, 45, 46, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 80, 81, 82, 85 |
| 9 | 92, 93, 94, 99 |
| XSMB ngày 29-01-2026 |
| ĐB | 38814 |
| G1 | 56490 |
| G2 | 15380 | 53895 |
| G3 | 00054 | 67007 | 77876 |
| 10229 | 39014 | 06875 |
| G4 | 9294 | 3693 | 0251 | 7935 |
| G5 | 4267 | 3594 | 6926 |
| 7551 | 7419 | 9582 |
| G6 | 206 | 200 | 971 |
| G7 | 81 | 87 | 60 | 32 |
| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 00, 06, 07 |
| 1 | 14, 14, 19 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 |
| 5 | 51, 51, 54 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 71, 75, 76 |
| 8 | 80, 81, 82, 87 |
| 9 | 90, 93, 94, 94, 95 |
| XSMB ngày 28-01-2026 |
| ĐB | 24121 |
| G1 | 96394 |
| G2 | 18979 | 53028 |
| G3 | 17851 | 36689 | 93457 |
| 43975 | 85524 | 91533 |
| G4 | 3309 | 9602 | 5037 | 3432 |
| G5 | 2740 | 8739 | 6150 |
| 3804 | 2269 | 4778 |
| G6 | 801 | 295 | 993 |
| G7 | 76 | 47 | 21 | 77 |
| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 01, 02, 04, 09 |
| 1 |
| 2 | 21, 21, 24, 28 |
| 3 | 32, 33, 37, 39 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 50, 51, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75, 76, 77, 78, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93, 94, 95 |
| XSMB ngày 27-01-2026 |
| ĐB | 39380 |
| G1 | 69281 |
| G2 | 70859 | 75870 |
| G3 | 82722 | 33319 | 97062 |
| 92220 | 40431 | 67129 |
| G4 | 0741 | 2920 | 6534 | 9310 |
| G5 | 4422 | 5543 | 2892 |
| 1930 | 4862 | 5929 |
| G6 | 733 | 014 | 672 |
| G7 | 22 | 20 | 16 | 61 |
| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 |
| 1 | 10, 14, 16, 19 |
| 2 | 20, 20, 20, 22, 22, 22, 29, 29 |
| 3 | 30, 31, 33, 34 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 62, 62 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 92 |
| XSMB ngày 26-01-2026 |
| ĐB | 00974 |
| G1 | 79993 |
| G2 | 49666 | 66441 |
| G3 | 60369 | 22957 | 67805 |
| 87161 | 45582 | 58420 |
| G4 | 9302 | 9362 | 5044 | 4481 |
| G5 | 2285 | 6013 | 9685 |
| 3732 | 8265 | 1017 |
| G6 | 294 | 739 | 215 |
| G7 | 85 | 67 | 56 | 63 |
| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 13, 15, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 61, 62, 63, 65, 66, 67, 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 82, 85, 85, 85 |
| 9 | 93, 94 |
| XSMB ngày 25-01-2026 |
| ĐB | 08230 |
| G1 | 57060 |
| G2 | 26225 | 01219 |
| G3 | 09580 | 19519 | 96438 |
| 51944 | 07151 | 01630 |
| G4 | 3102 | 2391 | 4962 | 8535 |
| G5 | 5523 | 5519 | 6483 |
| 6771 | 7336 | 1652 |
| G6 | 489 | 940 | 371 |
| G7 | 33 | 97 | 86 | 63 |
| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 19, 19 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 30, 30, 33, 35, 36, 38 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 60, 62, 63 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 80, 83, 86, 89 |
| 9 | 91, 97 |
| XSMB ngày 24-01-2026 |
| ĐB | 52062 |
| G1 | 57796 |
| G2 | 79745 | 30666 |
| G3 | 65247 | 95051 | 68829 |
| 00009 | 25760 | 27583 |
| G4 | 4836 | 3722 | 1276 | 8236 |
| G5 | 5922 | 1188 | 0449 |
| 4561 | 3565 | 4500 |
| G6 | 811 | 013 | 869 |
| G7 | 34 | 84 | 51 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 22, 22, 29 |
| 3 | 34, 36, 36 |
| 4 | 45, 47, 49 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 60, 61, 62, 65, 66, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 84, 88 |
| 9 | 96, 98 |
Xem thêm
Thống kê giải bặc biệt 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 22 | về 2 lần |
| 62 | về 2 lần |
| 86 | về 2 lần |
| 05 | về 1 lần |
| 14 | về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 17 | về 1 lần |
| 21 | về 1 lần |
| 23 | về 1 lần |
| 24 | về 1 lần |
| 27 | về 1 lần |
Thống kê 30 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 2 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 3 lần |
| Đầu 2: 7 lần | Đuôi 2: 4 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 2 lần | Đuôi 3: 3 lần | Tổng 3: 3 lần |
| Đầu 4: 2 lần | Đuôi 4: 5 lần | Tổng 4: 5 lần |
| Đầu 5: 2 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 4 lần |
| Đầu 6: 4 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 3 lần |
| Đầu 7: 3 lần | Đuôi 7: 5 lần | Tổng 7: 2 lần |
| Đầu 8: 4 lần | Đuôi 8: 3 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 3 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 4 lần |
Thống kê lô tô 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 54 | về 14 lần |
| 39 | về 13 lần |
| 45 | về 13 lần |
| 58 | về 13 lần |
| 60 | về 13 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|
| 94 | về 13 lần |
| 47 | về 12 lần |
| 51 | về 12 lần |
| 82 | về 12 lần |
| 02 | về 11 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|
| Đầu 0: 73 lần | Đuôi 0: 73 lần | Tổng 0: 72 lần |
| Đầu 1: 80 lần | Đuôi 1: 75 lần | Tổng 1: 88 lần |
| Đầu 2: 83 lần | Đuôi 2: 86 lần | Tổng 2: 79 lần |
| Đầu 3: 72 lần | Đuôi 3: 80 lần | Tổng 3: 97 lần |
| Đầu 4: 86 lần | Đuôi 4: 91 lần | Tổng 4: 73 lần |
| Đầu 5: 84 lần | Đuôi 5: 82 lần | Tổng 5: 79 lần |
| Đầu 6: 86 lần | Đuôi 6: 74 lần | Tổng 6: 83 lần |
| Đầu 7: 81 lần | Đuôi 7: 87 lần | Tổng 7: 78 lần |
| Đầu 8: 90 lần | Đuôi 8: 73 lần | Tổng 8: 84 lần |
| Đầu 9: 75 lần | Đuôi 9: 89 lần | Tổng 9: 77 lần |
KQXSMB 30 ngày - Kết quả xổ số kiến thiết miền Bắc 30 ngày mở thưởng gần đây nhất, gồm có kết quả trong 30 ngày cùng với thống kê giải đặc biệt, lô hay về trong vòng 30 ngày chính xác nhất.
Lịch ngày giờThứ haiTháng 1215Năm Ất TỴ
02/02/2026 Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)Xổ số miền bắc- Miền Bắc
- Quảng Ninh
- Bắc Ninh
- Hải Phòng
- Nam Định
- Thái Bình
Xổ số miền nam- Cà Mau
- Đồng Tháp
- TP Hồ Chí Minh
- An Giang
- Bạc Liêu
- Bến Tre
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Cần Thơ
- Đà Lạt
- Đồng Nai
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tây Ninh
- Tiền Giang
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Xổ số miền trung- Phú Yên
- Thừa Thiên Huế
- Bình Định
- Đà Nẵng
- Đắc Lắc
- Đắc Nông
- Gia Lai
- Khánh Hòa
- Kon Tum
- Ninh Thuận
- Quảng Bình
- Quảng Ngãi
- Quảng Nam
- Quảng Trị
Thống kê kết quả xổ số- Thống kê giải đặc biệt theo tuần và theo tháng
- Thống kê lô gan miền Bắc
- Thống kê tần suất lô tô
- Thống kê đề kép
- Thống kê đề kép lệch MB
- Thống kê đề kép âm MB
- Thống kê lô rơi
- Lô xiên miền Bắc
- Lô câm miền Bắc
Liên kết hayThông báo×Nhắc giờ quay sắp tới
Chi tiếtĐồng ý
Thống kê
- Thống kê lô gan
- Thống kê tần suất lô tô
- Thống kê giải đặc biệt
- Thống kê đầu đuôi loto
- Thống kê đầu đuôi đặc biệt
Kết quả xổ số
- Kết quả xổ số miền Bắc
- Kết quả xổ số miền Trung
- Kết quả xổ số miền Nam
↑