- Trực tiếp
- XSMB
- XSMN
- XSMT
- Dự đoán
- Quay thử
- Thống kê
- Sổ kết quả
- Vietlott

- Trực tiếp
- Trực tiếp miền Bắc
- Trực tiếp miền Trung
- Trực tiếp miền Nam
- XSMB
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ nhật
- XSMN
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ nhật
- XSMT
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- Chủ nhật
- Dự đoán
- Dự đoán XSMB
- Dự đoán XSMT
- Dự đoán XSMN
- Quay thử
- Quay thử miền Bắc
- Quay thử miền Trung
- Quay thử miền Nam
- Quay thử Vietlott
- Thống kê
- Thống kê giải đặc biệt
- Thống kê đầu đuôi đặc biệt
- Thống kê lô gan
- Thống kê tần suất loto
- Thống kê lô rơi
- Thống kê lô xiên
- Thống kê đầu đuôi loto
- Thống kê lô câm
- Sổ kết quả
- XSMB 30 ngày
- XSMT 30 ngày
- XSMN 30 ngày
- Vietlott
- Mega 645
- Power 655
- Max 3D
- Max 3D Pro
- Miền Nam
- Thứ 2
- Thứ 3
- Thứ 4
- Thứ 5
- Thứ 6
- Thứ 7
- CN
XSMN » XSMN chủ nhật ngày 25-01-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|
| G8 | 57 | 23 | 02 |
| G7 | 756 | 745 | 677 |
| G6 | 123758590119 | 173302495246 | 976809406711 |
| G5 | 7037 | 3681 | 7942 |
| G4 | 63536131641994193874159132145397017 | 75657632267120772411745036984528967 | 63554089237095213448398095496525717 |
| G3 | 7187808928 | 5620707402 | 1453289609 |
| G2 | 97959 | 96021 | 73478 |
| G1 | 43176 | 83950 | 31381 |
| ĐB | 804455 | 641355 | 545527 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|
| 0 | 2,3,7,7 | 2,9,9 |
| 1 | 3,7,9 | 1 | 1,7 |
| 2 | 8 | 1,3,6 | 3,7 |
| 3 | 6,7,7 | 3 | 2 |
| 4 | 1 | 5,5,6,9 | 0,2,8 |
| 5 | 3,5,6,7,9,9 | 0,5,7 | 2,4 |
| 6 | 4 | 7 | 5,8 |
| 7 | 4,6,8 | 7,8 |
| 8 | 1 | 1 |
| 9 |
- Xem ngay Dự đoán XSMN siêu chuẩn
- Xem thêm thống kê Lô gan XSMN
- Hãy Quay thử XSMN để nhận cặp số may mắn
- Xem thêm kết quả Xổ số Vietlott
Tham khảo dự đoán miền Nam
Soi cầu MN 25/1/2026 - Dự Đoán Xổ Số miền Nam VIP ngày 25 tháng 1- Soi cầu MN 24/01/2026 - Dự Đoán Xổ Số miền Nam VIP ngày 24 tháng 1
- Soi cầu MN 23/01/2026 - Dự Đoán Xổ Số miền Nam VIP ngày 23 tháng 1
XSMN » XSMN thứ 7 ngày 24-01-2026
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|
| G8 | 52 | 34 | 22 | 16 |
| G7 | 196 | 427 | 578 | 171 |
| G6 | 992018153755 | 022502692506 | 980387392279 | 611927955020 |
| G5 | 9544 | 1447 | 0376 | 9643 |
| G4 | 75176249629668557997232606934259915 | 59352531922430018105218699978104275 | 62733002081002889236052484248707608 | 39345494288301004246440287971657051 |
| G3 | 4918237256 | 3743568369 | 8530880582 | 1236782358 |
| G2 | 97035 | 82824 | 52060 | 55045 |
| G1 | 42045 | 91392 | 81564 | 31065 |
| ĐB | 124594 | 145400 | 450526 | 724047 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|
| 0 | 0,0,5,6 | 3,8,8,8 |
| 1 | 5,5 | 0,6,6,9 |
| 2 | 0 | 4,5,7 | 2,6,8 | 0,8,8 |
| 3 | 5 | 4,5 | 3,6,9 |
| 4 | 2,4,5 | 7 | 8 | 3,5,5,6,7 |
| 5 | 2,5,6 | 2 | 1,8 |
| 6 | 0,2 | 9,9,9 | 0,4 | 5,7 |
| 7 | 6 | 5 | 6,8,9 | 1 |
| 8 | 2,5 | 1 | 2,7 |
| 9 | 4,6,7 | 2,2 | 5 |
- Xem Dự đoán KQXS hôm nay cực chuẩn
- Xem ngay Kết quả xổ số trực tiếp
- Xem bảng Kết quả xổ số miền Nam 30 ngày
- Tham khảo thêm kết quả Xổ số 3 miền
XSMN » XSMN thứ 6 ngày 23-01-2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|
| G8 | 59 | 23 | 00 |
| G7 | 425 | 340 | 923 |
| G6 | 224383626622 | 785874120053 | 427477509737 |
| G5 | 1225 | 2528 | 4379 |
| G4 | 50064611206466904422397176402343304 | 42025969942855454939375189046022250 | 73253729117875882827688178172688283 |
| G3 | 3774903479 | 1597476669 | 6958890800 |
| G2 | 56424 | 97765 | 34509 |
| G1 | 06493 | 81774 | 14377 |
| ĐB | 042663 | 206511 | 860646 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|
| 0 | 4 | 0,0,9 |
| 1 | 7 | 1,2,8 | 1,7 |
| 2 | 0,2,2,3,4,5,5 | 3,5,8 | 3,6,7 |
| 3 | 9 | 7 |
| 4 | 3,9 | 0 | 6 |
| 5 | 9 | 0,3,4,8 | 0,3,8 |
| 6 | 2,3,4,9 | 0,5,9 |
| 7 | 9 | 4,4 | 4,7,9 |
| 8 | 3,8 |
| 9 | 3 | 4 |
XSMN » XSMN thứ 5 ngày 22-01-2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|
| G8 | 04 | 08 | 02 |
| G7 | 960 | 091 | 419 |
| G6 | 423039723396 | 304036495077 | 879161890913 |
| G5 | 0454 | 2579 | 6212 |
| G4 | 98420261430087630981469659462433101 | 27207579063214436398808528549788860 | 84223211404897353402178141101667087 |
| G3 | 0085764315 | 2469803599 | 6888364326 |
| G2 | 59715 | 09900 | 47632 |
| G1 | 02150 | 33212 | 87980 |
| ĐB | 995451 | 582586 | 626995 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|
| 0 | 1,4 | 0,6,7,8 | 2,2 |
| 1 | 5,5 | 2 | 2,3,4,6,9 |
| 2 | 0,4 | 3,6 |
| 3 | 0 | 2 |
| 4 | 3 | 0,4,9 | 0 |
| 5 | 0,1,4,7 | 2 |
| 6 | 0,5 | 0 |
| 7 | 2,6 | 7,9 | 3 |
| 8 | 1 | 6 | 0,3,7,9 |
| 9 | 6 | 1,7,8,8,9 | 1,5 |
XSMN » XSMN thứ 4 ngày 21-01-2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|
| G8 | 79 | 21 | 05 |
| G7 | 902 | 903 | 071 |
| G6 | 904849389811 | 703447856988 | 268680883029 |
| G5 | 3653 | 6083 | 5674 |
| G4 | 06700452740657156669869273304317077 | 03246091796138053675935433512164889 | 22864191532190519639662639136460927 |
| G3 | 1358327888 | 4203597098 | 8423002812 |
| G2 | 57603 | 50170 | 36285 |
| G1 | 21999 | 22569 | 90201 |
| ĐB | 497994 | 259514 | 200841 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|
| 0 | 0,2,3 | 3 | 1,5,5 |
| 1 | 1 | 4 | 2 |
| 2 | 7 | 1,1 | 7,9 |
| 3 | 8 | 4,5 | 0,9 |
| 4 | 3,8 | 3,6 | 1 |
| 5 | 3 | 3 |
| 6 | 9 | 9 | 3,4,4 |
| 7 | 1,4,7,9 | 0,5,9 | 1,4 |
| 8 | 3,8 | 0,3,5,8,9 | 5,6,8 |
| 9 | 4,9 | 8 |
XSMN » XSMN thứ 3 ngày 20-01-2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|
| G8 | 01 | 11 | 21 |
| G7 | 308 | 421 | 433 |
| G6 | 318549870971 | 926663118860 | 247552080627 |
| G5 | 7647 | 5027 | 5224 |
| G4 | 97818700128653797964194606320886545 | 95120289502149604134271494513407046 | 72741910522395779489844715718818532 |
| G3 | 6589098272 | 0225838499 | 4541890546 |
| G2 | 35638 | 27620 | 91483 |
| G1 | 70044 | 58157 | 70893 |
| ĐB | 300409 | 305017 | 787820 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|
| 0 | 1,8,8,9 | 8 |
| 1 | 2,8 | 1,1,7 | 8 |
| 2 | 0,0,1,7 | 0,1,4,7 |
| 3 | 7,8 | 4,4 | 2,3 |
| 4 | 4,5,7 | 6,9 | 1,6 |
| 5 | 0,7,8 | 2,7 |
| 6 | 0,4 | 0,6 |
| 7 | 1,2 | 1,5 |
| 8 | 5,7 | 3,8,9 |
| 9 | 0 | 6,9 | 3 |
XSMN » XSMN thứ 2 ngày 19-01-2026
| TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|
| G8 | 47 | 94 | 27 |
| G7 | 978 | 870 | 857 |
| G6 | 590516224660 | 626865779646 | 946353454946 |
| G5 | 7851 | 6387 | 2117 |
| G4 | 19004079638687179342052878793138293 | 61007822958522863206151200666509537 | 58731117122211204219669124737560331 |
| G3 | 3110903106 | 8167771298 | 4041439330 |
| G2 | 44916 | 81835 | 90010 |
| G1 | 06214 | 11850 | 64948 |
| ĐB | 647068 | 786514 | 786591 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|
| 0 | 4,5,6,9 | 6,7 |
| 1 | 4,6 | 4 | 0,2,2,2,4,7,9 |
| 2 | 2 | 0,8 | 7 |
| 3 | 1 | 5,7 | 0,1,1 |
| 4 | 2,7 | 6 | 5,6,8 |
| 5 | 1 | 0 | 7 |
| 6 | 0,3,8 | 5,8 | 3 |
| 7 | 1,8 | 0,7,7 | 5 |
| 8 | 7 | 7 |
| 9 | 3 | 4,5,8 | 1 |
Xem thêmXổ số miền Bắc
- Thái Bình
- Hà Nội
- Quảng Ninh
- Bắc Ninh
- Hải Phòng
- Nam Định
Xổ số miền Nam
- Đà Lạt
- Kiên Giang
- Tiền Giang
- An Giang
- Bạc Liêu
- Bến Tre
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- TP Hồ Chí Minh
- Long An
- Sóc Trăng
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Xổ số miền Trung
- Khánh Hòa
- Kon Tum
- Thừa Thiên Huế
- Bình Định
- Đà Nẵng
- Đắc Lắc
- Đắc Nông
- Gia Lai
- Ninh Thuận
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Ngãi
- Quảng Nam
- Quảng Trị
Dự đoán kết quả xổ số- Dự đoán XSMB
- Dự đoán XSMT
- Dự đoán XSMN
Xem thêm- XSMN hôm qua
- XSMB hôm qua
- XSMT hôm qua
Kết quả xổ số
- XS miền Bắc
- XS miền Nam
- XS miền Trung
Xổ số Vietlott
- XS Mega 645
- XS Power 655
- XS Max 3D
Thống kê xổ số
- Thống kê lô gan
- Thống kê 2 số cuối giải ĐB
- Thống kê Lô rơi
- Thống kê lô xiên
- Thống kê tần suất
- Thống kê đầu đuôi lo to
- Thống kê lô câm
Sổ kết quả
- XSMB 10 ngày
- XSMB 30 ngày
- XSMB 60 ngày
- XSMB 90 ngày
- XSMB 100 ngày
- XSMN 30 ngày
- XSMT 30 ngày
Quay thử xổ số
- Quay thử XS miền Bắc
- Quay thử XS miền Trung
- Quay thử XS miền Nam
- Quay thử Vietlott
Dự đoán xổ số
- Dự đoán XSMB
- Dự đoán XSMT
- Dự đoán XSMN
↑