Xử Lý Rác Thải Tiếng Anh Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Từ Mới
  3. xử lý rác thải

Bạn đang chọn từ điển Từ Mới, hãy nhập từ khóa để tra.

Từ Mới Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

xử lý rác thải tiếng Anh là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ xử lý rác thải trong tiếng Anh và cách phát âm xử lý rác thải tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ xử lý rác thải tiếng Anh nghĩa là gì.

phát âm xử lý rác thải tiếng Anh Waste treatment (phát âm có thể chưa chuẩn)
xử lý rác thải có nghĩa là Waste treatment trong tiếng Anh

Waste treatment

xử lý rác thải là một từ vựng Tiếng Anh chuyên đề Tổng hợp.

Từ vựng mới hôm nay

  • 料品代号 Tiếng Trung là gì?
  • 电池 Tiếng Trung là gì?
  • 油压拖板车 Tiếng Trung là gì?
  • 十字布 Tiếng Trung là gì?
  • 粘扣带 Tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của xử lý rác thải trong tiếng Anh

xử lý rác thải có nghĩa là Waste treatment: trong tiếng AnhWaste treatmentxử lý rác thải là một từ vựng Tiếng Anh chuyên đề Tổng hợp.

Đây là cách dùng xử lý rác thải tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Tổng hợp được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ vựng mới

Nghĩa Tiếng Việt: xử lý rác thải có nghĩa là Waste treatment trong tiếng AnhWaste treatmentxử lý rác thải là một từ vựng Tiếng Anh chuyên đề Tổng hợp.

Từ mới hôm nay

  • 订单书 Tiếng Trung là gì?
  • 现场秩序 Tiếng Trung là gì?
  • 打扫卫生 Tiếng Trung là gì?
  • 白铁油抽 Tiếng Trung là gì?
  • 准备 Tiếng Trung là gì?
  • 调制解调器 Tiếng Trung là gì?
  • 领料 Tiếng Trung là gì?
  • 外六角螺杆 Tiếng Trung là gì?
  • 补绣 Tiếng Trung là gì?
  • 电胶布 Tiếng Trung là gì?
  • 一夜未归 Tiếng Trung là gì?
  • nhà ở xã hội Tiếng Anh là gì?
  • CNC用面板刨花刀 Tiếng Trung là gì?
  • 秒表 Tiếng Trung là gì?
  • 清关 Tiếng Trung là gì?
  • 无动力滚筒弯头 Tiếng Trung là gì?
  • 液压薄木单板材切机 Tiếng Trung là gì?
  • 光隔防雷转换器 Tiếng Trung là gì?
  • 柜类立柱刨花刀 Tiếng Trung là gì?
  • 擦胶 Tiếng Trung là gì?
  • 出库单 Tiếng Trung là gì?
  • 遵轨 Tiếng Trung là gì?
  • PU压花 Tiếng Trung là gì?
  • 内盒 Tiếng Trung là gì?
  • 方孔钻 Tiếng Trung là gì?
  • 中插 Tiếng Trung là gì?
  • 重叠 Tiếng Trung là gì?
  • 扫描 Tiếng Trung là gì?
  • 接近开关 Tiếng Trung là gì?
  • 漂白水 Tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cách Xử Lý Rác Thải Tiếng Anh Là Gì