• Xúc Xắc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Dice, Die, Die | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dice, die, die là các bản dịch hàng đầu của "xúc xắc" thành Tiếng Anh.
xúc xắc + Thêm bản dịch Thêm xúc xắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dice
nounHãy trói chặt ghế ngồi, thả xúc xắc, và bắt đầu khám phá trò chơi.
Buckle your seatbelts, roll the dice, and take a ride on the Reading.
wiki -
die
nounVậy là, bạn của ta, xúc xắc đã gieo.
So, my friend, the die is cast.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xúc xắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Xúc xắc + Thêm bản dịch Thêm Xúc xắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
die
verb nounthrowable object with multiple resting positions, used for generating random numbers
Xúc xắc gọi tên cậu này!
The die call your name!
wikidata
Bản dịch "xúc xắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cục Xúc Xắc Tiếng Anh Là Gì
-
VIÊN XÚC XẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VIÊN XÚC XẮC - Translation In English
-
XÚC XẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xúc Xắc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Xúc Xắc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Xúc Xắc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xúc Xắc: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Từ điển Việt Anh "quân Xúc Xắc" - Là Gì? - Vtudien
-
Đặt Câu Với Từ "xắc"
-
Súc Sắc Hay Xúc Xắc Từ Nào đúng Chính Tả?
-
Top 14 Cục Xúc Xắc
-
Cục Xí Ngầu In Chữ Tiếng Anh Sáng Tạo Dùng Chơi Súc Sắc Uống Rượu