XỨNG ĐÁNG ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

XỨNG ĐÁNG ĐƯỢC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từxứng đáng đượcdeservexứng đángđáng đượcxứng đáng nhận đượcxứng đáng được hưởngđáng nhậncần đượcdeserve to bexứng đáng đượcđáng bịxứng đáng làxứng đáng bịxứng đáng cóđáng được hưởngcần đượcxứng đáng nằmphải đượcare worthyxứng đángđáng đượcrất đángcòn đángis worthtrị giáđược giá trịlà giá trịđáng giárất đángđáng đượcxứng đánglà đángcó giáđáng bịare worthy of beingis deservedlydeservesxứng đángđáng đượcxứng đáng nhận đượcxứng đáng được hưởngđáng nhậncần đượcdeserves to bexứng đáng đượcđáng bịxứng đáng làxứng đáng bịxứng đáng cóđáng được hưởngcần đượcxứng đáng nằmphải đượcdeservedxứng đángđáng đượcxứng đáng nhận đượcxứng đáng được hưởngđáng nhậncần đượcdeserved to bexứng đáng đượcđáng bịxứng đáng làxứng đáng bịxứng đáng cóđáng được hưởngcần đượcxứng đáng nằmphải đượcis worthyxứng đángđáng đượcrất đángcòn đángare worthtrị giáđược giá trịlà giá trịđáng giárất đángđáng đượcxứng đánglà đángcó giáđáng bịdeservingxứng đángđáng đượcxứng đáng nhận đượcxứng đáng được hưởngđáng nhậncần đượcam worthyxứng đángđáng đượcrất đángcòn đángwas worthyxứng đángđáng đượcrất đángcòn đángam worthtrị giáđược giá trịlà giá trịđáng giárất đángđáng đượcxứng đánglà đángcó giáđáng bịbe worthtrị giáđược giá trịlà giá trịđáng giárất đángđáng đượcxứng đánglà đángcó giáđáng bịis worthy of being

Ví dụ về việc sử dụng Xứng đáng được trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bạn xứng đáng được thực hành.You DESERVE to exercise.Cô thấy mình xứng đáng được ở lại.I feel he deserves to stay.Tôi xứng đáng được sức khỏe tốt.I am worthy of good health.Anh ấy biết cậu xứng đáng được hưởng điều gì.He knows what you are worth.Tôi xứng đáng được tiêu số tiền này".I am worth this money.". Mọi người cũng dịch xứngđángnhậnđượcxứngđángđượchưởngbạnxứngđángđượckhôngxứngđángđượchọxứngđángđượcxứngđángđượcđốixửNgười ấy, xứng đáng được làm Vua.He DESERVES to be the king.Tôi xứng đáng được yêu thương trọn vẹn.I am worthy of loving me completely.Mức lương: Ít hơn tôi xứng đáng được nhận.LAST SALARY: Way less than I'm worth.Tôi xứng đáng được sức khỏe tốt.I am worthy of being in good health.Bạn nghĩ mình xứng đáng được tăng lương.You think you deserve a raise.xứngđángđượcbiếtxứngđángđểđượcxứngđángđượchạnhphúctôixứngđángđượcBạn xứng đáng được chia sẻ với người khác.YOU are worth sharing with others.Cô ấy cho tôi thấy rằng tôi xứng đáng được yêu.She shows to me that I am worth of love.Bạn xứng đáng được đối xử tốt hơn.".And you DESERVE to be treated well.”.Những gì ông ấy đã làm xứng đáng được nhớ đến”.And the things He does… are worth remembering.Khách hàng xứng đáng được hưởng các giá trị.HAPPY CUSTOMERS are worth the effort.Cô ấy cho tôi thấy rằng tôi xứng đáng được yêu.They helped me to see that I am worthy of love.Tôi xứng đáng được hạnh phúc và thành công.That I was worthy of happiness and success.Bạn đã tìm thấy và xứng đáng được hưởng thụ nó.You did it and you deserve to enjoy it.Mình xứng đáng được hạnh phúc, xứng đáng được bình yên.I am worth the work, I deserve peace.Làm thế nào để chúng ta biết rằng họ xứng đáng được tin tưởng?How could I know if they were worthy of trust?Nhưng video này phải xứng đáng được chia sẻ và bình luận.But the video has to be worth sharing and commenting on.Bạn không cần phải ở một mình, và bạn xứng đáng được giúp đỡ.You are not alone, and you are worthy of help.Nhưng mối đe dọa xứng đáng được chấp nhận.But there are levels of threat that are worth accepting.Hãy tự tin rằng bạn và thương hiệu của bạn xứng đáng được nổi tiếng.Have confidence that you and your brand are worthy of fame.Vì các bạn xứng đáng được lắng nghe, xứng đáng!.Because you are worth listening to, worth hearing!Không quan trọng bạn là ai, bạn xứng đáng được yêu thương.No matter who you are, you are worthy of love.Bởi khách hàng xứng đáng được đối xử công bằng và chân thành.I believe clients DESERVE to be treated fairly and honestly.Người, hơn một nửa số thành viên cơ quan nghĩ UFO xứng đáng được nghiên.Half of the American public thinks that UFOs are worth investigating.Nó là một loại sản phẩm xứng đáng được quảng bá trên thị trường.It is a kind of product worthy to be promoted in the market.Trong số nhiều dự án thành công thì ProTech xứng đáng được đặc biệt chú ý.Of the many successful projects ProTech is worthy of special attention.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2203, Thời gian: 0.0463

Xem thêm

xứng đáng nhận đượcdeservedeservesdeserveddeservingxứng đáng được hưởngdeservedeservesdeservedbạn xứng đáng đượcyou deserveyou're worthyou are worthykhông xứng đáng đượcdo not deservehọ xứng đáng đượcthey deservethey are worthythey deservedxứng đáng được đối xửdeserve to be treateddeserves to be treatedxứng đáng được biếtdeserve to knowdeserves to knowxứng đáng để đượcdeserve to bexứng đáng được hạnh phúcdeserve to be happytôi xứng đáng đượci deservei am worthyi deservednó xứng đáng đượcit deserves to bexứng đáng được tôn trọngdeserve respectare worthy of respectdeserves respecthọ xứng đáng được hưởngthey deservexứng đáng được gọi làdeserves to be calledworthy of being calledxứng đáng được công nhậndeserve recognitiondeserves to be recognizedbạn xứng đáng nhận đượcyou deservebạn xứng đáng có đượcyou deserveyou are worthbạn xứng đáng được hưởngyou deservehọ xứng đáng nhận đượcthey deserve

Từng chữ dịch

xứngtính từworthycommensuratexứngđộng từdeservexứngworth itxứngdanh từsymmetryđángtính từworthworthwhilesignificantđángđộng từdeserveđángdanh từmeritđượcđộng từbegetisarewas S

Từ đồng nghĩa của Xứng đáng được

cần được đáng bị xứng đáng bị đáng nhận deserve xứng đáng để giành chiến thắngxứng đáng được bảo vệ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh xứng đáng được English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Sự Xứng đáng Tiếng Anh