Xường Xám«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xường xám" thành Tiếng Anh
qipao, Chinese dress, cheongsam là các bản dịch hàng đầu của "xường xám" thành Tiếng Anh.
xường xám + Thêm bản dịch Thêm xường xámTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
qipao
nouna traditional dress worn by Chinese women
en.wiktionary2016 -
Chinese dress
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
cheongsam
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
mandarin gown
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xường xám " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xường xám" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sườn Xám Tiếng Anh Là Gì
-
SƯỜN XÁM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xường Xám – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sườn Xám Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Glosbe - Xường Xám In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"Xường Xám" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xường Xám Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xường Xám – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bài 3: Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Thời Trang (phần 3) - Ecorp English
-
Sườn Xám Là Gì?
-
Sườn Xám Là Gì? Ý Nghĩa Của Sườn Xám - PHUONGNAM24H.COM
-
Chinese Dress - Từ điển Số