ý Nghĩa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sense, meaning, significance là các bản dịch hàng đầu của "ý nghĩa" thành Tiếng Anh.
ý nghĩa noun + Thêm bản dịch Thêm ý nghĩaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sense
nounNó chẳng có ý nghĩa gì cả.
It makes no sense.
GlosbeMT_RnD -
meaning
nounCái đó không có ý nghĩa gì hết mà!
It doesn't mean anything.
GlosbeMT_RnD -
significance
nounBạn có hiểu ý nghĩa của cảnh này không?
Do you appreciate the significance of this scene?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- signification
- implication
- amount
- bearing
- connotation
- denotation
- drift
- force
- import
- mean
- purport
- tenor
- value
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ý nghĩa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ý nghĩa + Thêm bản dịch Thêm Ý nghĩaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
meaning
adjective noun verbwhat the source or sender expresses, communicates, or conveys in their message to the observer or receiver, and what the receiver infers from the current context
Cái đó không có ý nghĩa gì hết mà!
It doesn't mean anything.
wikidata
Bản dịch "ý nghĩa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ ý Nghĩa
-
Ý NGHĨA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÓ Ý NGHĨA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Từ điển Tiếng Anh Cambridge : Định Nghĩa & Ý Nghĩa
-
ý Nghĩa - Wiktionary Tiếng Việt
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
12 TỪ ĐẸP NHẤT TRONG TIẾNG ANH ‹ GO Blog - EF Education First
-
[PDF] Hiểu Và Dịch Tiểu Từ Well Của Tiếng Anh Như Một Dấu Hiệu Diễn Ngôn
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
11 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất Hiện Nay - Monkey
-
Tìm định Nghĩa Từ Viết Tắt - Microsoft Support