Ý NGHĨA CÁC HẬU TỐ CỦA BỘ XỬ LÝ CPU INTEL? - Khoavang
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Blog
- Review sản phẩm
- Giải mã ý nghĩa, ký hiệu tên của các hậu tố CPU Intel
Sau nhiều năm sử dụng máy tính bạn đã để ý các chữ cái phía sau các con số (Product Line Suffix) chưa? Đa phần người dùng không thật sự hiểu các chữ cái này mang ý nghĩa gì. Biết được điều đó hôm nay Khóa Vàng mang đến một bài viết giải đáp tất cả các thắc mắc của bạn: các hậu tố CPU Intel có ý nghĩa gì? Và chi tiết ý nghĩa thật sự đằng sau mỗi hậu tố đó.
1. Giải thích vì sao CPU Intel có hậu tố
Intel là một loại chip phổ biến trên thị trường và chiếm khoảng hơn 85% thị phần hiện nay. Để giúp người dùng biết được điểm đặc trưng của dòng chip thì mỗi CPU Intel đều sẽ có một hậu tố.
Hậu tố (suffix) là ký hiệu cuối cùng trong tên của một dòng CPU Intel, được hãng ký hiệu bằng các chữ cái khác nhau (thường là chữ cái đầu trong ý nghĩa của hậu tố đó). Hậu tố chip Intel sẽ đứng cuối cùng trong quy cách đặt tên theo công thức: Tên vi xử lý = Intel Core + Tên dòng CPU + Số thứ tự thế hệ + Hậu tố chip Intel.
2. Giới thiệu các dòng CPU Intel
Trong thế giới công nghệ ngày nay, việc lựa chọn một bộ vi xử lý phù hợp với nhu cầu của bạn là một điều không dễ dàng. Đặc biệt là khi có quá nhiều sự lựa chọn trên thị trường như hiện nay. Việc hiểu rõ về các dòng CPU Intel có thể giúp bạn đưa ra quyết định tốt nhất. Cùng tìm hiểu qua các dòng CPU Intel và những ai nên sử dụng dòng nào ngay dưới đây:
| Dòng CPU Intel | Dòng sản phẩm | Xung nhịp | Nhu cầu |
| Intel Core | Core i3 | 2.1GHz - 4GHz | Dòng chip phổ thông cho người dùng gia đình và văn phòng với công việc cơ bản như duyệt web, xử lý văn bản, xem phim, chơi game nhẹ nhàng |
| Core i5 | 2.4GHz - 4.2GHz | Dòng chip tầm trung, thích hợp cho cả công việc và giải trí như chơi game, chỉnh sửa hình ảnh ở mức độ cơ bản, và làm việc với các ứng dụng đa nhiệm | |
| Core i7 | 2.3GHz - 4.7GHz | Dòng chip cao cấp, thích hợp cho các công việc đòi hỏi cấu hình nặng như chỉnh sửa video, thiết kế đồ họa, và chơi game ở mức độ cao | |
| Core i9 | 2.5GHz - 6.0GHz | Dòng chip siêu cấp, thích hợp cho các nhiệm vụ nặng như chơi game ở mức cực cao, làm việc với các ứng dụng xử lý 3D, và làm việc với các công cụ AI | |
| Core X-series | 1.7GHz - 4.8GHz | Dòng chip mới nhất, thích hợp cho các nhiệm vụ nặng như chơi game ở mức cực cao, làm việc với các ứng dụng xử lý 3D, thiết kế đồ họa, edit video… | |
| Intel Pentium | 1.1 GHz - 3.5 GHz | Phù hợp với người dùng có nhu cầu sử dụng đơn giản, nhẹ nhàng như xử lý các phần mềm, nghiệp vụ văn phòng cũng như xem phim, nghe nhạc, lướt web | |
| Intel Celeron | 1.1 GHz - 2.7 GHz | Phù hợp với học sinh, sinh viên, với những tác vụ đơn giản, xử lý công việc văn phòng như soạn thảo văn bản trên Word, Excel,... và xem phim, lướt web | |
| Intel Xeon | 2.6 GHz - 3.5 GHz | Dòng chip chuyên dụng cho máy chủ và các trạm làm việc chuyên nghiệp, thích hợp cho các nhiệm vụ cần độ ổn định cao và xử lý đa nhiệm nặng. |
3. Sơ lược về cách đặt tên của Intel
Để cho quá trình chọn bộ vi xử lý dễ dàng hơn, bạn cần nắm được quy tắc đặt tên của nó. Tên chip Intel được đặt tên theo quy ước:
Tên thương hiệu - Dòng sản phẩm - Số thứ tự thế hệ CPU - Số ký hiệu sản phẩm (SKU) - Hậu tố (Đặc tính sản phẩm).
Trong đó:
3.1. Tên thương hiệu
Tên CPU của Intel thường bắt đầu bằng tên thương hiệu của bộ xử lý, đại diện cho dòng sản phẩm mà bộ xử lý thuộc về. Các dòng bộ xử lý Intel phổ biến nhất thường có tiền tố là Intel Core hoặc thương hiệu mới - Intel Processor, là dòng sản phẩm thay thế cho Intel Pentium và Intel Celeron từ năm 2023.
Intel Processor được xem như là dòng sản phẩm phân khúc giá rẻ. Trong khi đó, bộ xử lý Intel Core cung cấp hiệu suất nhanh hơn và một số tính năng đặc biệt không có ở các mô hình Intel Processor. Bên cạnh đó, dòng bộ xử lý Intel Xeon cung cấp hiệu suất cao cấp hơn, phù hợp cho máy chủ và máy trạm dùng trong các doanh nghiệp và tổ chức.
3.2. Dòng chip của thế hệ
Thương hiệu con là một phần của tên CPU trong dòng bộ xử lý Intel Core, điều này không áp dụng cho các dòng bộ xử lý Intel Pentium và Intel Celeron. Hiện tại, dòng bộ xử lý Intel Core bao gồm các thương hiệu con i3, i5, i7, và i9.
Số chỉ báo dòng chip càng cao thì cho hiệu suất càng mạnh mẽ. Chẳng hạn, trong cùng một gia đình dòng bộ xử lý, i9 sẽ cung cấp hiệu suất cao hơn i7, i7 sẽ vượt trội hơn i5 và i5 sẽ mạnh hơn i3.
Tuy nhiên có một lưu ý là dòng CPU Intel Core i3 N sẽ theo quy ước đặt tên N-series, không bao gồm thế hệ của CPU.
3.3. Số thứ tự của thế hệ ra mắt
Sau tên thương hiệu là chỉ số mô tả sự phát triển của CPU. Đối với hầu hết các dòng CPU Intel Core, thế hệ của CPU được thể hiện trong số model.
Khi số model của CPU có ba hoặc bốn chữ số, hai chữ số đầu tiên sẽ chỉ ra thế hệ của CPU. Ví dụ, một CPU với số model 9700 thuộc thế hệ thứ 9, trong khi một CPU với số model 12800 thuộc thế hệ thứ 12.
3.4. Số ký hiệu sản phẩm
Số ký hiệu sản phẩm (SKU) biểu thị cho hiệu năng của mỗi sản phẩm. Nói đơn giản hơn là nó thể hiện qua tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý.
Ví dụ: Core i7-8700 tốc độ xử lý sẽ mạnh và ấn tượng hơn Core i7-8565.
4. Chi tiết ý nghĩa ký tự từng hậu tố
4.1. Trên laptop
Dưới đây là ý nghĩa ký tự từng hậu tố trên laptop:
| Hậu tố | Tên | Ý nghĩa |
| G1-G7 | Graphics level | Tích hợp bộ xử lý đồ họa thế hệ mới |
| G | Graphics on package | Kèm card đồ họa rời |
| H | High performance graphics | Hiệu năng cao (có thể sử dụng đến tối đa 45W) |
| U | Ultra-low power | Tiết kiệm pin, ít tỏa nhiệt (thường sử dụng khoảng 15W) |
| P | Mid-range performance | Sức mạnh vừa phải, mức độ tiêu thụ điện nằm giữa chip U và H |
| Q | Quad-Core | Lõi tứ |
4.2. Trên PC
Xem ngay ý nghĩa ký tự từng hậu tố trên PC qua bảng sau:
| Hậu tố | Tên | Ý nghĩa |
| F | Requires discrete graphics | Không được trang bị GPU (card đồ họa), cần trang bị VGA rời để xuất hình |
| K | Unlocked | Mở khóa xung nhịp, hỗ trợ ép xung, tăng hiệu suất |
| HK | High performance optimized for mobile, unlocked | Hiệu năng cao, mở khóa xung nhịp, hỗ trợ ép xung, tăng hiệu suất |
| M | Mobile | Chip dành cho điện thoại, các laptop business hiện đại, mỏng nhẹ |
| Q | Quad-Core | Lõi tứ |
| HQ | High performance optimized for mobile, quad core | Hiệu năng cao, 4 nhân thực |
| MQ | Mobile, Quad-Core | Chip di động lõi tứ |
| E | Embedded | Lõi kép tiết kiệm điện |
| S | Special (Performance - optimized lifestyle) | Phiên bản đặc biệt (Tối ưu hóa hiệu suất) |
| T | Power-optimized lifestyle | Tối ưu điện năng tiêu thụ |
| X/XE | Extreme edition (Unlocked, High End) | Nhiều nhân, xung nhịp cao, siêu phân luồng, hỗ trợ ép xung |
Trên đây là toàn bộ thông tin về ý nghĩa của các hậu tố CPU Intel, hy vọng bài viết sẽ giúp bạn phân biệt và chọn lựa một chiếc CPU Intel phù hợp với nhu cầu của bản thân mình. Hiện nay tại Khóa Vàng đang có sẵn các mẫu laptop, được trang bị chip Intel đủ các thế hệ và đa dạng hậu tố cam kết chính hãng với giá cực ưu đãi cùng gói bảo hành tốt nhất thị trường.
Liên hệ ngay với chúng tôi qua website Khoavang.vn nếu bạn đang tìm mua PC để được tư vấn hoàn toàn MIỄN PHÍ.
Tham khảo thêm:
- Hướng dẫn cách so sánh CPU máy tính đơn giản, nhanh chóng
- Cách kiểm tra CPU máy tính chạy bao nhiêu phần trăm chính xác nhất
- CPU là gì? Các dòng CPU phổ biến và cách chọn hợp nhu cầu
Chuột BenQ Gaming Chuyên Esports ZOWIE EC3-C 1.900.000đ -16% 1.590.000đ
MSI Modern 14 F13MG-250VNCP | Intel Core i5-1334U | RAM 16GB | SSD 512GB | 14.0 inch Full HD IPS | New 100% Full Box 13.690.000đ -9% 12.500.000đ
Dell Inspiron 14 5440 | Intel Core i5-1334U | RAM 8GB | SSD 512GB | 14 inch FHD+ (1920x1200) IPS | Carbon Black | New 100% 15.490.000đ -6% 14.590.000đ
HP Victus Gaming 15-fb3093dx | Ryzen 7 7445HS | RTX 4050 6GB | RAM 16GB | SSD 512GB | 15.6 inch FHD (1920x1080) 144Hz | New Fullbox 19.900.000đ -5% 18.990.000đ
HP Victus Gaming 15-fa2013dx | i5-13420H | RAM 16GB | SSD 512GB | RTX 3050 6GB | 15.6inch FHD 144Hz IPS | New 100% Fullbox 24.900.000đ -31% 17.300.000đ
Dell 15 DC15250 | Intel Core 3 100U | RAM 8GB | SSD 512GB | 15.6inch FHD 120Hz | Carbon Black | New 100% full box 11.500.000đ -5% 10.900.000đ
HP EliteBook 840 G6 | Core i5-8265U | RAM 16GB | SSD 256GB | 14 inch FHD | Like New 98% 7.500.000đ -7% 7.000.000đ Bài viết liên quan
25-01-2024 TOP 10 laptop giá 7 triệu đẹp bán chạy nhất tại Khóa Vàng
25-01-2024
05-01-2024 Top 10 laptop dưới 30 triệu cấu hình mạnh đáng mua nhất hiện nay
05-01-2024
23-12-2023 Top 10 laptop dưới 25 triệu cấu hình mạnh bán chạy nhất tại tại Khóa Vàng
23-12-2023 THÔNG TIN LIÊN HỆ 14A Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1 0931 333 027 - Mr. Luân0931 333 017 - Mr. Toàn0931 333 260 - Mr. Khôi 283/47 CMT8, Quận 10 0931 333 016 - Mr. Tài0931 333 028 - Mr. Chương 249 Bạch Đằng, Bình Thạnh 0931 333 018 - Mr. Minh0931 333 872 - Mr. Lợi 338 Trường Chinh, Tân Bình 0931 333 024 - Mr. Vĩ0931 333 038 - Mr. Luân 1245 Phạm Văn Thuận, Thống Nhất, Biên Hòa 0931 333 034 - Mr. Đương0931 333 521 - Mr. Nguyên TRUNG TÂM BẢO HÀNH: 14A NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU, QUẬN 1
Khoá Vàng AI × Từ khóa » Bộ Xử Lý Ký Hiệu Là Gì
-
Tất Tần Tật Về Các Ký Hiệu Trên Bộ Xử Lý Intel Thường Gặp ở Máy Tính V
-
CPU – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vi Xử Lý – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giải Mã ý Nghĩa Tên, Ký Hiệu, Hậu Tố Chip Intel Trên Máy Tính PC, Laptop
-
Tìm Hiểu Về Quy ước đặt Tên Bộ Xử Lý Của Intel - Vương Khang Surface
-
Hiểu Tên Bộ Xử Lý Intel® - CPU để Chơi Game
-
Bộ Xử Lý Trung Tâm CPU Là Gì? - Điện Máy Chợ Lớn
-
Chip Intel Là Gì? Ý Nghĩa Các Ký Tự Trên CPU Intel - Hcare
-
Bộ Xử Lý Trung Tâm CPU Là Gì Và Những Kiến Thức Hay Về CPU
-
Giải Mã ý Nghĩa Các Ký Hiệu Trong Chip Intel
-
Chip U, M, MQ, HQ, K Là Gì? Giải Mã ý Nghĩa Cấu Trúc Tên Chip Intel
-
CPU Là Gì? Các Dòng CPU Phổ Biến Hiện Nay? - Điện Máy XANH
-
Sự Thật Của Những Ký Hiệu Trên CPU INTEL Là...?