Ý Nghĩa Của Ant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của ant trong tiếng Anh antnoun [ C ] uk /ænt/ us /ænt/ Add to word list Add to word list B1 a very small insect that lives under the ground in large and well-organized social groups   Kaphoto/E+/GettyImages
  • We've got ants in our kitchen.
  • They studied the behaviour of ants.
Insect names
  • anopheles
  • ant lion
  • aphid
  • aphid lion
  • beastie
  • damselfly
  • deathwatch beetle
  • dragonfly
  • dust mite
  • earwig
  • housefly
  • insect
  • jigger
  • ladybird
  • lepidopterist
  • sow bug
  • sphinx moth
  • spider mite
  • stick insect
  • stink bug
Xem thêm kết quả »

Thành ngữ

have ants in your pants -antsuffix (also -ent) uk / -ənt/ us / -ənt/ (a person or thing) performing or causing the stated action: assistant participant disinfectant an expectant look a defiant child Acting and acts
  • (your) every move idiom
  • -ation
  • act
  • act for someone
  • act/do something on your own responsibility idiom
  • ADL
  • agency
  • beat
  • er
  • execution
  • exercise
  • exercise in something
  • exploit
  • operation
  • perform
  • performance
  • performative
  • practice
  • praxis
  • put your money where your mouth is idiom
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của ant từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

ant | Từ điển Anh Mỹ

antnoun [ C ] us /ænt/ Add to word list Add to word list a small insect that lives in large and highly organized social groups (Định nghĩa của ant từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của ant

ant Extensive studies in the surrounding forest by the authors confirmed that epiphytes occur only occasionally on ant and termite substrate other than ant gardens. Từ Cambridge English Corpus We documented the level of ant herbivory in treefall gaps and the surrounding forest understorey in old-growth and secondary forests. Từ Cambridge English Corpus Why are leaf-cutting ants more common in early secondary forests than in old-growth tropical forests? Từ Cambridge English Corpus These ants were found to be less inclined to transport bait particles than their larger nestmates. Từ Cambridge English Corpus During the day, some ants regularly walked all over inflorescence at all stages and even entered inside open spathes. Từ Cambridge English Corpus Mistakes are rare, since only in one case, were two wasp larvae (both first stage) found in a single ant. Từ Cambridge English Corpus Generalist predators, such as spiders, ants and ladybirds, occurred on the willows but were never observed attacking the eggs. Từ Cambridge English Corpus Attempts were made to determine if other behaviour differences, aside from the ' host assembly ' phenomena, occurred between infected and noninfected ants. Từ Cambridge English Corpus All individual ants collected at seed baits carrying seeds were measured. Từ Cambridge English Corpus By locating and following foragers rather than using baits, we were able to track the normal home ranges of the ants. Từ Cambridge English Corpus Other workers in the vicinity of the ant being chased would often attempt to catch the wasps. Từ Cambridge English Corpus Ants and ant parts were found in the stomachs of deer mice at the fox pen site (12.1%) and the campground site (11.2%). Từ Cambridge English Corpus There was no detectable difference in the percentage of deer mice that ingested ants at the fox pen site and campground site. Từ Cambridge English Corpus Raiding and other outstanding phenomena in the behavior of army ants. Từ Cambridge English Corpus The diaspores were distributed under fruiting plants of the same species to simulate natural conditions under which they are found by ants and vertebrates. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của ant Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của ant, ant-, -ant là gì?

Bản dịch của ant

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 螞蟻, 進行…動作的人, 起…作用的人(或物)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 蚂蚁, 进行…动作的人, 起…作用的人(或物)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hormiga, sufijo empleado para formar sustantivos que ejecutan la acción expresada por la base, -nte… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha formiga, sufixo que indica que uma pessoa ou coisa faz ou gera a ação declarada, formiga [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt con kiến… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मुंगी, जमिनीखाली वसाहतीत रहाणारा किटक… Xem thêm (虫)アリ, 蟻(あり)… Xem thêm karınca… Xem thêm fourmi [feminine], fourmi… Xem thêm formiga… Xem thêm mier… Xem thêm பெரிய மற்றும் நன்கு ஒழுங்கமைக்கப்பட்ட சமூகக் குழுக்களில் நிலத்தின் கீழ் வாழும் மிகச் சிறிய பூச்சி… Xem thêm चींटी… Xem thêm કીડી… Xem thêm myre… Xem thêm myra… Xem thêm semut… Xem thêm die Ameise… Xem thêm maur [masculine], maur… Xem thêm چیونٹی… Xem thêm мурашка… Xem thêm చీమ… Xem thêm পিঁপড়ে… Xem thêm mravenec… Xem thêm semut… Xem thêm มด… Xem thêm mrówka… Xem thêm 개미… Xem thêm formica… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

answering answering machine answering service answerphone ant ant lion antacid antagonism antagonist {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của ant

  • ant lion
  • white ant
  • carpenter ant
  • white ant, at termite
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

be alive and kicking

to continue to live or exist and be full of energy

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Talking about death (Part 1)

December 31, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   NounSuffix
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add ant to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm ant vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Viết Tắt Của Từ Ant