Ý Nghĩa Của Aura Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- affectional
- affectionally
- atmospherically
- breast
- charged
- come away phrasal verb
- emotional
- herself
- himself
- mixed feelings
- needy
- non-emotional
- non-material
- on the inside idiom
- sensation
- soulfulness
- spirit
- spirited
- susceptibility
- team spirit
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Souls, spirits & ghosts Giving out light Headaches & dizziness (Định nghĩa của aura từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)aura | Từ điển Anh Mỹ
auranoun [ C ] us /ˈɔr·ə/ Add to word list Add to word list a feeling or character that a person or place seems to have: The hotel had an aura of fading glamour about it. (Định nghĩa của aura từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của aura
aura He typically rendered the light of early dawn and late afternoon in pastel hues and airbrush smoothness to create surreal auras. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In the process, the mutual attraction of their two vastly superior auras begin to create a conflict of loyalties. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Sensory aurae are the second most common type; they occur in 3040% of people with auras. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Objects appear like auras or afterimages through the translucent veneers. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The psychic claimed that auras were visible at least five inches from the people. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Longstanding ageist prejudice has tended to create a negative aura surrounding words such as ' elderly ' and such words need to be rehabilitated. Từ Cambridge English Corpus Another explanation for the belief in auras, given that there is no scientific evidence for their reality, could be cases of synesthesia. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. One test involved placing people in a dark room and asking the psychic to state how many auras she could observe. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Statistical measurement - the conversion of economic phenomena into numbers - objectified the crisis and surrounded it with the aura of ' scientific ' objectivity. Từ Cambridge English Corpus Indigo children are said to have predominately indigo auras. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She herself came to regret the volume, but could not shake off the lingering aura of its success. Từ Cambridge English Corpus She can perceive the natural magnetic auras surrounding living beings as well. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Auras appear gradually over a number of minutes and generally last less than 60 minutes. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. While unmorphed, his genetic power gives him a form of psychometry, and the ability to scan and read auras and energy signatures. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The players can simultaneously help and hinder each other with various auras that occur when the cars are close to one another. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của aura Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của aura là gì?Bản dịch của aura
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 氣氛,氛圍, 氣息, (一些人聲稱在人或動物身體周圍看到的)光環,光輪… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 气氛,氛围, 气息, (一些人声称在人或动物身体周围看到的)光环,光轮… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha aura… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha aura… Xem thêm trong tiếng Việt toả ra… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian bir yere, kişiye ilişkin his, duygu… Xem thêm aura… Xem thêm waas… Xem thêm aura… Xem thêm udstråling, aura… Xem thêm pancaran, lingkaran cahaya… Xem thêm ความรู้สึก, บรรยากาศ… Xem thêm aura, klimat, atmosfera… Xem thêm utstrålning, aura… Xem thêm aura… Xem thêm die Aura, die Ausstrahlung… Xem thêm utstråling, fornemmelse, aura… Xem thêm аура… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Auld Reekie AUM aunt auntie aura aural aurally aureole auricle {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add aura to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm aura vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Aura Là Gì
-
Aura Là Gì, Nghĩa Của Từ Aura | Từ điển Anh - Việt
-
Aura Là Gì - Nghĩa Của Từ Aura
-
Ý Nghĩa Màu Sắc Của Aura - Thiền Chữa Lành
-
Aura Là Gì - Nghĩa Của Từ Aura - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Aura Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Aura Là Gì ? Nghĩa Của Từ Aura Trong Tiếng Việt ... - Thánh Chiến 3D
-
Nghĩa Của Từ Aura - Từ điển Anh - Việt
-
Aura – Vùng Hào Quang | Đọt Chuối Non
-
Ý NGHĨA MÀU SẮC AURA - Chữa Lành Việt Nam - ChualanhVN
-
Aura Là Gì
-
Tìm Hiểu Về Aura Là Gì - Nghĩa Của Từ Aura Trong Tiếng Việt
-
Aura Là Gì
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Aura Trong Tiếng Việt
-
"aura" Là Gì? Nghĩa Của Từ Aura Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt