Ý Nghĩa Của Blended Learning Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- absorptive capacity
- achievement gap
- acquirable
- acquire
- acquisition
- bone up phrasal verb
- know better (than someone) idiom
- know better (than to do something) idiom
- know someone/something to be something
- know something from something phrasal verb
- know something like the back of your hand idiom
- mug
- revision
- self-study
- sit under someone phrasal verb
- social consciousness
- specialize
- steep
- steep something/someone in something phrasal verb
- the school/university of life idiom
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Types of education (Định nghĩa của blended learning từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)Các ví dụ của blended learning
blended learning The study found that the blended learning mode was much more effective in student retention in this non-credit bearing programme, whilst students' achievement levels were similar in both groups. Từ Cambridge English Corpus The study is a follow-up of a pilot study on blended learning in a teacher training course and was conducted as action research in the 2004/05 winter semester. Từ Cambridge English Corpus Their schools use a blended learning model with adaptive software and individualised learning to accelerate learning and increase student achievement. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In blended learning models, traditional classes include an online interactive component. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The graduate school uses a blended learning model that combines online learning with small face-to-face classes that meet after work or on weekends. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The colleges educational delivery is offered through a variety of approaches, including face-to-face, distance and online, blended learning and integrated programs. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. It offers distance learning and blended learning programs toward undergraduate and graduate degrees in education, counseling, psychology, management, health care management, and human services. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Blended learning programs combine distance learning with face-to-face instruction. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. More recently, the foundation has focused on technology-based education improvements like blended learning. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. It supports different modes of learning, including collaborative and individual use, as well as blended learning as part of a course. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Courses can be delivered fully online, used in a blended learning environment or as supplemental materials to bring authenticity and culture to the classroom setting. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Initially, language courses in the form of blended learning, which is a combination of e-learning and attendance conversational meetings, were chosen. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. This is similar to other trends in education such as blended learning. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Their schools use a blended learning model with adaptive software to increase student achievement. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. An advantage of classroom training, whether traditional or the synchronous form of blended learning, is that participants can discuss best-practices with each other and build a solid team foundation. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của blended learning là gì?Bản dịch của blended learning
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (融合傳統課堂和利用電腦和網際網路等現代科學技術授課的)混合學習法… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (融合传统课堂和利用计算机和互联网等现代科学技术授课的)混合学习法… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha aprendizaje semipresencial… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha aprendizagem híbrida… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
blend in/blend into something phrasal verb blend into the scenery idiom blended blended family blended learning blender blending blepharitis blepharoplasty {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add blended learning to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm blended learning vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » B Learning Là Gì
-
Blended Learning Là Gì? - Eduso
-
Blended Learning Là Gì? Lợi ịch Của Phương Pháp Học Tập Thời 4.0
-
Vận Dụng Mô Hình Học Tập Kết Hợp (Blended Learning) Trong Giảng ...
-
Phương Pháp Blended Learning: Khái Niệm Và Cách Thức Áp Dụng ...
-
Blended Learning Là Gì? - Phương Pháp Học Tập Kết Hợp đỉnh Cao!
-
MÔ HÌNH BLENDED LEARNING – XU HƯỚNG HỌC TẬP TƯƠNG ...
-
Phương Pháp Học Blended Learning Là Gì? Cách Học Tiếng Anh ...
-
MÔ HÌNH BLENDED LEARNING - XU HƯỚNG HỌC TẬP TƯƠNG ...
-
Hybrid Learning Và Blended Learning Là Gì? Nên Dùng Mô Hình Dạy ...
-
Mô Hình Blended Learning - Xu Hướng Học Tập Tương Lai đến Từ Hoa ...
-
[PDF] Tổ ChỨC Hoạt ĐỘng DạY HỌC ThEo B-LEarning Đáp Ứng
-
TOP 6 Mô Hình Dạy Học Kết Hợp được ỨNG DỤNG Nhiều Nhất Hiện ...
-
Blended Learning Là Gì? Có Phải Là Giải Pháp ưu Tú Cho đào Tạo ...
-
Blended Learning Là Gì? Những ứng Dụng Của Chúng Trong đào Tạo.
-
Bài Thuyết Trình: Mô Hình Dạy Học Kết Hợp (Blended Learning)
-
Blended Learning - Xu Hướng Học Tập Tất Yếu - Sky-Line School
-
XOÁ TAN NỖI LO HỌC ONLINE VỚI PHƯƠNG PHÁP HỌC ...