Ý Nghĩa Của Bra Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Your shirt's so thin that it shows your bra.
- "What size bra do you wear?" "A 'C' cup."
- You'll need a strapless bra to wear with this dress.
- At the clinic I had to undress down to my bra and knickers.
- We have a wide selection of bras in the lingerie department.
- base layer
- Basque
- binder
- bloomer
- bodice
- falsies
- flimsy
- French knickers
- G-string
- girdle
- push-up bra
- scanties
- shapewear
- shorts
- singlet
- union suit
- unmentionables
- uplift
- vest
- VPL
bra | Từ điển Anh Mỹ
branoun [ C ] us /brɑ/ (also brassiere) Add to word list Add to word list a piece of women’s underwear that supports the breasts (Định nghĩa của bra từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của bra
bra That will buy one maternity dress, two nursing bras, two pairs of support tights, one skirt or pair of trousers and two tops. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The product line for women is more extensive, offering sports and maternity wear alongside casual clothing, and a variety of undergarments including bras and hipsters. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của bra là gì?Bản dịch của bra
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 胸罩… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 胸罩,文胸… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sostén, sujetador, sujetador [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sutiã, sutiã [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt áo ngực… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý ब्रा - स्त्रियांच्या वक्षस्थळांना आधार देणारे अंतर्वस्त्र… Xem thêm ブラ(女性の下着), ブラ… Xem thêm sutyen, sütyen kelimesinin kısaltması… Xem thêm soutien-gorge [masculine], soutien-gorge… Xem thêm sostenidors… Xem thêm beha… Xem thêm மார்பகங்களை தாங்கக்கூடிய பெண்களின் ஒரு வகை உள்ளாடை… Xem thêm ब्रा, स्त्रियों के वक्षस्थल का अंतःवस्त्र… Xem thêm બ્રા, સ્ત્રીઓના અંતર્વસ્ત્ર… Xem thêm bh… Xem thêm bh, bysthållare… Xem thêm bra… Xem thêm der BH… Xem thêm bh [masculine], BH… Xem thêm برا, مَحرم… Xem thêm бюстгалтер… Xem thêm స్త్రీలు ధరించే బ్రా… Xem thêm অন্তর্বাস, মহিলাদের বক্ষবন্ধনীর একটি টুকরো… Xem thêm podprsenka… Xem thêm bra, bh… Xem thêm เสื้อยกทรง… Xem thêm biustonosz, stanik, knajpka… Xem thêm 브래지어, 브라… Xem thêm reggiseno… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
bpm BPO BPR BQ bra braai brace braced bracelet {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của bra
- sports bra
- push-up bra
- training bra
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bra to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bra vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bra Có Nghĩa Là Gì
-
Bra Là Gì? Cách Phối đồ Với áo Bra - ONOFF
-
Bra Là Gì? Ưu Nhược điểm Của Bra Và Những Cách Mix đồ Phù Hợp
-
Bra Là Gì Và Cách Mặc áo Bra Không Bị Lộ ĐIÊU LUYỆN Như Idol
-
BRA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
[Từ A-Z] Bra Là Gì? 10+ Cách Mix Áo Bra Cực Ngầu Cho Các Nàng
-
Áo Bra Là Gì? Có Những Loại Nào? 10 Cách Phối đồ Với áo Bra đi Biển
-
Bra Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bra Là Gì? Lịch Sử Và Lợi ích Của áo Bra Trong Thị Trường Thời Trang
-
Bra Là Gì – Phân Biệt áo Bra Và áo Ngực Thể Thao
-
BRA Là Gì? -định Nghĩa BRA | Viết Tắt Finder - Abbreviation Finder
-
Bra - Từ điển Số
-
Áo Bra Là Gì
-
Áo Ngực – Wikipedia Tiếng Việt