Ý Nghĩa Của BSE Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- acaricide
- altered
- animal doctor
- anti-rabies
- bovine spongiform encephalopathy
- cowpox
- delouse
- emasculate
- lame
- mange
- myxomatosis
- neutered
- nosema
- put something to sleep idiom
- put something/someone down phrasal verb
- rescue
- scrapie
- veterinarian
- veterinary
- worm
Bản dịch của BSE
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 瘋牛病(導致牛死亡的腦病,bovine spongiform encephalopathy的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 疯牛病(导致牛死亡的脑病,bovine spongiform encephalopathy的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "bovine spongiform encephalopathy":, encefalopatía espongiforme bovina, EEB… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada de "bovine spongiform encephalopathy":, encefalopatia espongiforme bovina, EEB… Xem thêm trong tiếng Việt bệnh bò điên… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian inekleri beyinlerini tahrip ederek öldüren bir hastalık, deli dana hastalığı… Xem thêm ESB… Xem thêm BSE… Xem thêm BSE, nemoc šílených krav… Xem thêm BSE… Xem thêm penyakit pada sapi… Xem thêm โรควัวบ้า… Xem thêm BSE (= = gąbczaste zwyrodnienie mózgu), choroba szalonych krów… Xem thêm bovin spongiform encefalopati… Xem thêm BSE… Xem thêm die BSE… Xem thêm BSE… Xem thêm коров'ячий сказ… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
bryony bryophyte BETA BS BSc BSE BSI BSL BSN BST {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của BSE
- BSE, at bovine spongiform encephalopathy
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add BSE to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm BSE vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bse Nghĩa Là Gì
-
BSE Là Gì? -định Nghĩa BSE | Viết Tắt Finder - Abbreviation Finder
-
BSE Là Gì? Nghĩa Của Từ Bse - Abbreviation Dictionary
-
Bovine Spongiform Encephalopathy (BSE) Là Gì? Đây Là Một Thuật ...
-
Bombay Stock Exchange (BSE) Là Gì? - Sổ Tay Doanh Trí
-
Bombay Stock Exchange (BSE) .BO Là Gì? - Sổ Tay Doanh Trí
-
Bse Nghĩa Là Gì?
-
Bse Là Gì - Nghĩa Của Từ Bse Trong Tiếng Việt
-
Bse Là Gì - Nghĩa Của Từ Bse Trong Tiếng Việt
-
"bse" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bse Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ BSE - BSE Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Bse Là Gì ? Làm Sao Để Trở Thành Brse Chuyên ...
-
Bombay Stock Exchange (BSE) - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia ...
-
Định Nghĩa Bovine Spongiform Encephalopathy (BSE) Là Gì?
-
Sàn Giao Dịch Chứng Khoán Bombay Là Gì? Đặc điểm Và Các Chỉ Số ...