Ý Nghĩa Của Camping Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- We took a gas stove for cooking on when we went camping.
- It's a good job they didn't go camping last weekend - the weather was awful.
- We were weighed down with all our camping equipment - sleeping bags, gas cookers and pans.
- I'm not keen on camping - I'd rather stay in a bed-and-breakfast where you are warm and dry.
- The shop in town sells everything you need for camping, and has tents for hire at £20 a week.
- backpack
- bivvy
- bivvy sack
- boondocking
- camp stove
- campcraft
- camper
- camping ground
- encamp
- flysheet
- groundcloth
- party tent
- peg
- peg out phrasal verb
- pop-up tent
- Porta Potti
- Primus stove
- tent
- wild camping
- yurt
camping | Từ điển Anh Mỹ
campingnoun [ U ] us/ˈkæm·pɪŋ/ Add to word list Add to word list the act of staying and sleeping in an outside area for one or more days and nights, usually in a tent: In 1993, camping was the fifth most popular American vacation activity. (Định nghĩa của camping từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của camping là gì?Bản dịch của camping
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 露營度假,野營度假… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 露营度假,野营度假… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha camping, campamento, acampar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha acampamento, acampamento [masculine], camping [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt sự cắm trại… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कॅम्पिंग… Xem thêm キャンプ(すること), キャンプ… Xem thêm kamp yapma… Xem thêm camping [masculine], camping… Xem thêm càmping… Xem thêm het kamperen… Xem thêm விடுமுறையில் ஒரு கூடாரத்தில் தங்கும் நடவடிக்கை… Xem thêm छुट्टियों के दौरान शिविर, तंबू में ठहरना… Xem thêm રજાઓમાં તંબુમાં રહેવું.… Xem thêm lejrliv, camping… Xem thêm camping, lägerliv… Xem thêm perkhemahan… Xem thêm das Camping… Xem thêm camping [masculine], camping, leirliv… Xem thêm خیمہ زن رہنا… Xem thêm кемпінг… Xem thêm సెలవుల్లో టెంట్లో జీవించే కార్యక్రమం… Xem thêm ছুটিতে তাঁবুতে থাকার বন্দোবস্ত… Xem thêm táboření, kempink… Xem thêm berkemah… Xem thêm การตั้งแคมป์… Xem thêm biwak, biwakowanie, uczestnictwo w obozie… Xem thêm 캠핑, 야영… Xem thêm campeggio, l’andare in campeggio, camping… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
campfire campground camphor campily camping camping ground camping site camping stove campion {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của camping
- camp
- go camping
- camping ground
- camping site
- camping stove
- wild camping
- wild-camp
- camp out phrasal verb
- camp it up phrasal verb
Từ của Ngày
itch to do something
to want to do something very much and as soon as possible
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Walk a mile in my shoes (Words about empathy)
March 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fail watching March 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add camping to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm camping vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Go Camping Nghĩa Là Gì
-
GO CAMPING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Định Nghĩa Lại Camping Là Gì? Kiến Thức Về Camping Từ A-Z
-
I Go Camping Là Gì - Selfomy Hỏi Đáp
-
Go Camping Là Gì - Nghĩa Của Từ Go Camping
-
Phép Tịnh Tiến To Go Camping Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
CAMPING LÀ GÌ? TẤT TẦN TẬT NHỮNG ĐIỀU CẦN PHẢI BIẾT
-
PEOPLE GO CAMPING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Đồng Nghĩa Của Go Camping - Idioms Proverbs
-
Camping Là Gì? TẤT TẦN TẬT Mọi Thứ Về Camping | ChuyenTactical
-
Camping Nghĩa Là Gì
-
Camping Là Gì? Từ Vựng Và Bài Viết Chủ đề Camping - Wiki Tiếng Anh
-
Camping Là Gì - Trang Thông Tin Game Online Cập Nhật Hằng Ngày
-
Định Nghĩa Về Camping Và Những Lợi ích Camping Mang Lại
-
Cắm Trại Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh