Ý Nghĩa Của Chow Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- aliment
- animal product
- bed
- bowl of something
- box scheme
- farm box
- fast casual
- fast food
- fayre
- food
- morsel
- munch
- non-dairy
- non-dairy milk
- non-food
- ultra-processed food
- vegetable box
- viands
- victuals
- whole food
- Now, let's have chow, and I'll tell you about this spotting business.
- We drove all day, stopping for chow now and then, behaving like a couple out on a vacation tour.
- You go down and get a bite of chow.
chow | Từ điển Anh Mỹ
chownoun [ U ] slang us /tʃɑʊ/ Add to word list Add to word list food, esp. when prepared for a meal (Định nghĩa của chow từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của chow là gì?Bản dịch của chow
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 食物, 吃的東西… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 食物, 吃的东西… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha comida… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha comida… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
choucroute choux choux paste choux pastry chow chow down (something) phrasal verb chow mein chow-chow chowder {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của chow
- chow-chow
- chow mein
- chow chow, at chow-chow
- chow down (something) phrasal verb
- chow down on something, at chow down (something) phrasal verb
- chow down (something) phrasal verb
- chow down on something, at chow down (something) phrasal verb
Từ của Ngày
the path of least resistance
the easiest way to continue
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add chow to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm chow vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chechow Là Gì
-
Chechow Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
10 Từ Lóng Thường Dùng Của Giới Trẻ Ngày Nay - VnExpress
-
Khi Có đứa Kêu Ngôn Tình Là Chẻ Chow? Làm... | Facebook
-
Chekhov Nghĩa Là Gì?
-
Chow Là Gì, Nghĩa Của Từ Chow | Từ điển Anh - Việt
-
46 Che Chow ý Tưởng | Quotes Girls, Lời Trích Về Bạn Bè, Lời ... - Pinterest
-
Tóc Chechow Vãi đái... | Việt Nam, Bóng đá - Pinterest
-
Little Lover | Wanna One Ima | End - 『 Chẻ Chow Woojin 』 - Wattpad
-
Mẽooo_ (@munichidz_) • Instagram Photos And Videos
-
Đọc Truyện Chechow Z Cha - Gustaryril - TruyenFun
-
Đọc 《 Instagram 》_ Wanna One » Biệt đội Che Chow - Truyện.In
-
Bloom For You《
-
How To Gank Team When Chechow Picked Daxua? | HiNative
-
Lệnh Chờ Buy Stop Trong Forex Là Gì? Cách Sử Dụng Lệnh ... - YouTube