Ý Nghĩa Của Cl Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- capacity
- centilitre
- cubic
- cubic metre
- decilitre
- dl
- fl.
- gal
- gallon
- heaped
- heaping
- litre
- measure
- millilitre
- ml
- pint
- pt
- qt
- quart
- teaspoon
- actinium
- alkali metal
- americium
- amygdalin
- astatine
- barium
- boron
- cobalt
- elemental
- halogen
- magnesium
- nitrous oxide
- potassium
- sodium carbonate
- sodium hydroxide
- tellurium
- tennessine
- terbium
- thallium
- thorium
Bản dịch của cl
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 厘升,公勺(centilitre的縮寫), 氯(chlorine的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 厘升(centilitre的缩写), 氯(chlorine的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada escrita de “centilitre”:, centilitro, cl… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada escrita de "centilitre":, centilitro, cl… Xem thêm trong tiếng Việt centilit… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian santilitre, cl (santilitre)… Xem thêm cl. (centilitre) [masculine], cl… Xem thêm センチリットル… Xem thêm cl… Xem thêm cl, centilitr… Xem thêm forkortelse af centiliter… Xem thêm sentiliter… Xem thêm เซนติลิตร… Xem thêm cl. (= = 10 mililitrów), centylitr… Xem thêm cl… Xem thêm cl… Xem thêm cl… Xem thêm cl… Xem thêm скор., сантилітр… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
civvies civvy street CJD CKD cl clabber clabbered clack clacked {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của cl
- cl, at centiliter
- cl, at centilitre
- Cl, at chlorine
Từ của Ngày
two-faced
UK /ˌtuːˈfeɪst/ US /ˌtuːˈfeɪst/Someone who is two-faced is not sincere, saying unpleasant things about you to other people while seeming to be pleasant when they are with you.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Symbol
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cl to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cl vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cl đọc Là Gì
-
Chloride – Wikipedia Tiếng Việt
-
Định Lượng Các Chất điện Giải Trong Nước Tiểu (Na+, K+, CL-) | Vinmec
-
Xét Nghiệm Clorua đo Mức độ Clorua Trong Máu Hoặc Nước Tiểu
-
Ý Nghĩa Các Chỉ Số Trong Xét Nghiệm điện Giải đồ Là Gì? | Medlatec
-
ĐỊNH LƯỢNG CÁC CHẤT ĐIỆN GIẢI (NA+, K+, Cl-) - Health Việt Nam
-
Clo Là Gì? Khí Clo độc Như Thế Nào? - Tập đoàn Đại Việt
-
Cách đọc Tên Các Ion
-
CLO Là Gì? Tính Chất, Công Dụng & Cách điều Chế CLO
-
Cách để Gọi Tên Hợp Chất Ion - WikiHow
-
Axit - Bazo - Muối - Thầy Dũng Hóa
-
Hợp Chất Có Oxi Của Clo - Thầy Phạm Ngọc Dũng Dạy HÓA
-
Cách đọc Tên Các Hợp Chất Hóa Học Vô Cơ Và Hữu Cơ - HayHocHoi