Ý Nghĩa Của Clockwork Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- 24-hour clock
- against the clock idiom
- alarm
- alarm clock
- astronomical clock
- at/on the stroke of something idiom
- clock
- grandfather clock
- horologist
- horology
- hour hand
- hourglass
- jewel
- movement
- stroke
- synchronized
- ticking
- timekeeper
- timepiece
- turn the clocks back phrase
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Machines - Engines & motors Toys & dollsCác thành ngữ
like clockwork run/go like clockwork (Định nghĩa của clockwork từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)clockwork | Từ điển Anh Mỹ
clockworknoun [ U ] us /ˈklɑkˌwɜrk/ Add to word list Add to word list machinery with springs and wheels that makes older types of clocks, toys, and other devices work like clockwork Something that is like clockwork runs easily, automatically, and always in the same way: The Cardinals have been winning like clockwork for most of the season. (Định nghĩa của clockwork từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của clockwork
clockwork In the 1850s their lights were rotated using clockworks, usually powered by falling weights attached to chains. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Traditional orreries often did move and some used clockworks to make the relative speeds of objects accurate. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The solution is to become one of the clockworks. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Before foghorns were developed cannons and/or large bells (rung by clockworks) were used to warn of fog shrouded hazards. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Then the force of the mainspring turns the clockwork's gears, until the stored energy is used up. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The shutter controlling clockworks were mounted unmovable in the camera body, while the shutter lamellas were mounted in the movable sliding tube. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The citizens live to operate the clock factory and create energy for making even more clockworks. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. By 1805 the clockworks, and standard cases, could be produced in quantity, reducing the cost of the clock. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Electricity was introduced to the lighthouse in 1939, eliminating the need to rewind the light rotation clockworks every 4 hours. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The original plans called for the clockworks to be connected to five bells that would chime every hour, but the carillon was never built. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The striking mechanism was governed by a weight attached to a flywheel, and later internally run by clockworks. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The medieval clock is the only one of its kind still in working condition with its original clockworks. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There are two kinds of movements: one-day (30-hour) and eight-day clockworks. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The clockworks (for rotating the lenses) were also located there. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Gunpowder and clockworks are quite mundane. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của clockwork Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của clockwork là gì?Bản dịch của clockwork
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (時鐘、玩具等的)發條裝置… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (时钟、玩具等的)发条装置… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha mecanismo de relojería… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha mecanismo de relógio, mecanismo… Xem thêm trong tiếng Việt bộ máy đồng hồ… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ぜんまい仕掛けの… Xem thêm kurmalı, kurularak çalışan, zemberekli… Xem thêm mécanisme… Xem thêm mecanisme de rellotgeria… Xem thêm opwindmechaniek… Xem thêm hodinový stroj(ek)… Xem thêm mekanisk legetøj… Xem thêm mekanisme… Xem thêm อย่างเครื่องจักร… Xem thêm mechanizm, ≈ na kluczyk, mechanizm zegarowy… Xem thêm urverk, fjäder[mekanik]… Xem thêm mekanisme… Xem thêm das Uhrwerk… Xem thêm urverk… Xem thêm 시계 장치… Xem thêm годинниковий механізм… Xem thêm orologeria, carica, meccanismo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
clocking clockmaker clockmaking clockwise clockwork clod clodhopper clodhopping clofibrate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của clockwork
- like clockwork idiom
- run/go like clockwork idiom
- (as) regular as clockwork idiom
- (as) regular as clockwork, at like clockwork idiom
- like clockwork idiom
- run/go like clockwork idiom
- (as) regular as clockwork idiom
- (as) regular as clockwork, at like clockwork idiom
Từ của Ngày
with your eyes shut
If you could do something with your eyes closed or shut, you could do it very easily because you have done it many times.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ
- Noun
- clockwork
- like clockwork
- Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add clockwork to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm clockwork vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Hình Clockwork
-
Clockwork Bức ảnh Sẵn Có - IStock
-
Kết Quả Hình ảnh Cho Clockwork Planet - Pinterest
-
Cách Chơi đội Hình Nhà Phát Minh Chuyển Dạng DTCL Mùa 6
-
Cách Chơi đội Hình Nhà Phát Minh Đối Thủ DTCL Mùa 6.5
-
Clockwork Store - Trang Chủ | Facebook
-
[Món Quà] Cốc Sứ In Hình - A Clockwork Sketch - HT29-2020-666 Ý ...
-
Clockwork Planet - Zing TV
-
Đồ Chơi đường Ray Tàu Hỏa,Đồ Chơi Trẻ Em Xe Chạy ... - Lazada
-
300+ Clockwork & ảnh Thời Gian Miễn Phí - Pixabay
-
Danh Sách Bán Cho 460700-Clockwork Seahorse (Profile Background)
-
Settling The Score: A Clockwork Orange Trên Apple Podcasts