Ý Nghĩa Của Come Up Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của come up trong tiếng Anh

come up

phrasal verb with come verb uk /kʌm/ us /kʌm/ came | come

(MOVE TOWARDS)

Add to word list Add to word list B2 to move towards someone: come up to A young girl came up to me and asked for money. A small child came up and asked me for money. to come closer in space or time
  • approachA stranger approached and asked to have her picture taken with him.
  • come/get closerThe swarm of bees was coming closer and closer.
  • come/get nearerAs she came nearer the building the movement of the crowd became slower.
  • draw closer/nearerThe holidays are drawing closer.
  • come upA stranger came up to me and shook my hand.
  • walk, go, etc. upI went up to him and asked him who he was.
Xem thêm kết quả »
  • He just came up to me and punched me.
  • He came up to me at a party and introduced himself.
Advancing and moving forward
  • approach
  • ballistically
  • beeline
  • bull
  • come over phrasal verb
  • cruise
  • follow a path
  • forward
  • gain
  • glide
  • lead
  • lunge
  • make for somewhere/something phrasal verb
  • make towards something/someone phrasal verb
  • proceed
  • progress
  • roll
  • stream
  • surge
  • troop
Xem thêm kết quả »

(BE MENTIONED)

B2 to be mentioned or talked about in conversation: What points came up at the meeting?
  • The subject of payment didn't come up.
  • Did any new points come up when you spoke to him?
  • If the subject of divorce comes up, try to change the subject.
Quoting & making references
  • a nod to sth idiom
  • above-mentioned
  • allude to someone/something phrasal verb
  • allusively
  • allusiveness
  • as for someone/something idiom
  • bandy something around phrasal verb
  • chapter
  • cite
  • misquote
  • name-dropper
  • namecheck
  • quotability
  • quotable
  • quotation
  • ref
  • reported speech
  • touch on/upon something phrasal verb
  • undermentioned
  • unquote
Xem thêm kết quả »

(APPEAR)

B2 When the sun or moon comes up, it rises. C1 If information comes up on a computer screen, it appears there. Moving upwards
  • ascend
  • ascension
  • ascent
  • be on an upward/downward trajectory idiom
  • clamber
  • heave
  • jump to your feet
  • jump up
  • levitate
  • levitation
  • mount
  • pull
  • rear
  • rise
  • rose
  • scale
  • shin
  • unscalable
  • uprise
  • upwardly
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Appearing & disappearing

(BECOME AVAILABLE)

C1 If a job or opportunity comes up, it becomes available: A position has come up in the accounts department. Occurring and happening
  • afoot
  • asynchronous
  • asynchronously
  • attend
  • attendant
  • be at work idiom
  • crop
  • ensue
  • ensuing
  • eventuate
  • fall into place idiom
  • fall on someone phrasal verb
  • go off phrasal verb
  • gone
  • resynchronization
  • resynchronize
  • roll
  • roll around phrasal verb
  • shake out phrasal verb
  • succeed
Xem thêm kết quả »

(HAPPEN)

C1 to happen, usually unexpectedly: I've got to go - something has just come up at home and I'm needed there. be coming up B2 to be happening soon: My exams are coming up soon. Xem thêm Occurring and happening
  • afoot
  • asynchronous
  • asynchronously
  • attend
  • attendant
  • be at work idiom
  • crop
  • ensue
  • ensuing
  • eventuate
  • fall into place idiom
  • fall on someone phrasal verb
  • go off phrasal verb
  • gone
  • resynchronization
  • resynchronize
  • roll
  • roll around phrasal verb
  • shake out phrasal verb
  • succeed
Xem thêm kết quả »
(Định nghĩa của come up từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

come up | Từ điển Anh Mỹ

come up

phrasal verb with come verb us /kʌm/ past tense came us/keɪm/ | past participle come

(BE MENTIONED)

Add to word list Add to word list to be mentioned or talked about in conversation: What points came up at the meeting?

come up

phrasal verb with come verb us /kʌm/ past tense came us/keɪm/ | past participle come

(HAPPEN)

to happen, usually unexpectedly: I’ve got to go – something’s just come up at home and I’m needed there.
(Định nghĩa của come up từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của come up

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 走進, 接近, 被提到… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 走进, 接近, 被提到… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha acercarse, salir, surgir… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha aproximar-se, ser mencionado, surgir… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati trong tiếng Ba Lan trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Urdu trong tiếng Ý च्या कडे येणे, पुढे येणे, उदय… Xem thêm 近づいてくる, 話題になる, 上(のぼ)る… Xem thêm birine doğru ilerlemek/gitmek, sözü edilmek, ele alınmak… Xem thêm arriver, se présenter… Xem thêm acostar-se, sorgir… Xem thêm ఒకరి దగ్గరకు వెళ్లడం/ఒకరి వైపుగా వెళ్లడం/కదలడం., మధ్యలో వచ్చు, సంభాషణ లో చెప్పాల్సిన లేదా మాట్లాడాల్సిన .… Xem thêm ஒருவரை நோக்கி நகர, உரையாடலில் குறிப்பிடப்பட வேண்டும் அல்லது பேசப்பட வேண்டும், சூரியன் அல்லது சந்திரன் வரும்போது… Xem thêm किसी के पास आना, बातचीत में जिक्र होना, (सूर्य या चन्द्रमा का) उदय होना… Xem thêm কাছে আসা, আলোচনার জন্য প্রসঙ্গ উথাপিত হওয়া, উদয় হওয়া… Xem thêm કોઈની પાસે આવો, (વાતચીતમાં) ઉલ્લેખ કરો, (સૂર્ય કે ચંદ્રનું) વધતું… Xem thêm podchodzić, wypływać, pojawiać się… Xem thêm komme opp, dukke opp… Xem thêm (다른 사람에게) 다가가다, 논의되다… Xem thêm کسی کے پاس جانا, پہنچنا, ذکر ہونا… Xem thêm avvicinarsi, essere menzionato, essere discusso… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

come undone come unstuck phrase come up against something phrasal verb come up for sth phrasal verb come up phrasal verb come up to something phrasal verb come up with something phrasal verb come up with the goods idiom come up/out smelling like roses idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của come up

  • come up for sth phrasal verb
  • come up with sth phrasal verb
  • come up to something phrasal verb
  • come up with something phrasal verb
  • come up against something phrasal verb
  • turn/come up trumps idiom
  • come up/turn up trumps
Xem tất cả các định nghĩa
  • come up for sth phrasal verb
  • come up with sth phrasal verb
  • come up to something phrasal verb
  • come up with something phrasal verb
  • come up against something phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • turn/come up trumps idiom
  • come up with the goods idiom
  • go/come up in the world idiom
  • come up/out smelling of roses idiom
  • come up/out smelling like roses idiom
  • be/come up against a brick wall idiom
  • come up/out smelling of roses, at come up/out smelling like roses idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

(don't) beat yourself up

to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Phrasal verb 
      • come up (MOVE TOWARDS)
      • come up (BE MENTIONED)
      • come up (APPEAR)
      • come up (BECOME AVAILABLE)
      • come up (HAPPEN)
      • be coming up
  • Tiếng Mỹ   
    • Phrasal verb 
      • come up (BE MENTIONED)
      • come up (HAPPEN)
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add come up to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm come up vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Cụm Từ Come Up Nghĩa Là Gì