Ý Nghĩa Của Container Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

container

Các từ thường được sử dụng cùng với container.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

airtight containerIt is stored in an airtight container. Từ Cambridge English Corpus beverage containerThe beverage container industry, a very sensitive industry, has been seriously hit by the recent industrial recession. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 ceramic containerSix of the limestone spheres formed a perimeter around the vessels; the seventh had been placed inside or on top of a barrel-shaped ceramic container. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với container

Từ khóa » Gù Container Tiếng Anh Là Gì