Ý Nghĩa Của Dalmatian Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Dalmatian noun [C] (DOG)
Add to word list Add to word list a big dog with short, white fur and dark spots BiancaGrueneberg/iStock/Getty Images Plus/GettyImages Canines (dogs)- Affenpinscher
- Afghan hound
- Airedale terrier
- Akita
- Alaskan Klee Kai
- corgi
- Coton de Tuléar
- coyote
- cur
- dachshund
- Nederlandse Kooikerhondje
- Newfoundland
- Norfolk terrier
- Norrbottenspets
- Norwegian Buhund
- Shikoku
- short-haired
- Siberian husky
- sight hound
- Silky terrier
Dalmatian noun [C] (PERSON)
a person from the Croatian region of Dalmatia Countries, nationalities & continents: nationalities- Afghan
- Albanian
- Algerian
- an
- Andorran
- Georgian
- Ghanaian
- Gibraltarian
- greek
- Greenlander
- Nigerian
- Nigerien
- non-African
- non-American
- non-Hispanic
- Tuvaluan
- Ugandan
- UK
- Ukrainian
- Uruguayan
- Aberdeen City
- Aberdeenshire
- Affrilachian
- AK
- AL
- English Canadian
- Essex
- Fermanagh
- fife
- Midwest
- Midwestern
- Minnesota
- Minnesotan
- Mississippi
- South Dublin
- South Glamorgan
- South Lanarkshire
- Staffordshire
- Stirling
- the Fertile Crescent
- The difference between these two breeds consists principally in the size, the Dalmatian being much smaller than the Danish.
- There is a beautiful species of dog, often the inhabitant of the gentleman's stable — the Dalmatian or coach dog.
Bản dịch của Dalmatian
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 斑點狗, 大麥町狗… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 斑点狗… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha dálmata… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dálmata… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
dally dally with someone phrasal verb dallying Dalmatia Dalmatian dam dam something up phrasal verb damage damage claim {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- Dalmatian (DOG)
- Dalmatian (PERSON)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add Dalmatian to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm Dalmatian vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Con Chó Tiếng Anh Là Gì
-
Con Chó«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Con Chó Tiếng Anh Là Gì? Tên Tiếng Anh Các Loại Chó
-
CON CHÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CON CHÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Chó Tiếng Anh Gọi Là Gì - Hỏi Đáp
-
"Chó Con" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Con Chó Tiếng Anh Là Gì? Một Số Từ Vựng Liên Quan đến Con Chó
-
Dạy Bé Tiếng Anh Con Vật: Con Chó (Dog) - YouTube
-
Chó Con – Wikipedia Tiếng Việt
-
Con Chó Con Mèo Tiếng Anh Là Gì
-
Tả Con Chó Bằng Tiếng Anh Có Dịch (4 Mẫu)
-
Top 19 Con Chó Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2021
-
Chó Con Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky