Ý Nghĩa Của De- Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- appropriate
- bear away phrasal verb
- bloodsucker
- bloodsucking
- carry someone away phrasal verb
- debug
- divest someone of something phrasal verb
- drain
- drain (something) away phrasal verb
- drainage
- dredge
- expropriate
- relieve
- removal
- remove
- rob
- root something/someone out phrasal verb
- rout someone out phrasal verb
- shear
- sweep
- Aberdeen City
- Aberdeenshire
- Affrilachian
- AK
- AL
- English Canadian
- Essex
- Fermanagh
- fife
- Midwest
- Midwestern
- Minnesota
- Minnesotan
- Mississippi
- South Dublin
- South Glamorgan
- South Lanarkshire
- Staffordshire
- Stirling
- the Fertile Crescent
Bản dịch của de-
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (用於名詞或動詞前)表示「相反」、「除去」或「減少」, (美國)德拉威州(寫地址時Delaware的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (用于名词或动词前)表示“相反”、“除去”或“减少”, (美国)特拉华州(写地址时Delaware的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha de-, des-, forma abreviada escrita de “Delaware”… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha de-, forma abreviada escrita de "Delaware"… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ de(z)-, od-… Xem thêm uzağa, öteye götürme anlamında ön ek… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
de jure de nos jours de rigueur de trop de- de-age de-escalate de-escalated de-escalating {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của de-
- Cinco de Mayo
- de facto
- de rigueur
- de trop
- esprit de corps
- de-age
- de-ice
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Prefix
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add de- to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm de- vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dé Có Nghĩa Là J
-
Từ điển Tiếng Việt "dé" - Là Gì?
-
'dé' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dé Là Gì, Dé Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
De - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dẻ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Dê Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'Ô Dề' Là Gì - Giới Trẻ - Zing
-
Nghĩa Của Từ Để - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Dê – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đẽ đàng Nghĩa Là Gì? Nguồn Gốc Và Sự độc đáo Trong Cách Sử Dụng ...
-
“Tựa đề” Là “nhan đề”? - Báo điện Tử Bình Định
-
Đệ Là Gì, Nghĩa Của Từ Đệ | Từ điển Việt
-
Từ Ghép Hiếm Gặp - 'Miên Viễn' Có Nghĩa Là Gì? - Vietnamnet
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt