Ý Nghĩa Của Deep-fried Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- deep-fried fish and chips
- Deep-fried foods have been linked to high levels of cholesterol.
- Starters range from onion soup to deep-fried brie or Caesar salad.
- air fryer
- air-fry
- bain-marie
- bake something in phrasal verb
- baking
- cooked to a turn idiom
- cooking
- Crock-Pot
- deep fat fryer
- deep-fry
- overdone
- pan-fry
- parboil
- poach
- poaching
- underdone
- warm (someone/something) up phrasal verb
- warmed-over
- wilt
- wood-fired
Bản dịch của deep-fried
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 油炸的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 油炸的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha frito, Frito en Aceite… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha frito… Xem thêm trong tiếng Việt chiên giòn… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian bol yağda kızartılmış… Xem thêm frit… Xem thêm gefrituurd… Xem thêm fritovaný… Xem thêm friturestegt… Xem thêm goreng kering… Xem thêm ที่ทอดในน้ำมันท่วม… Xem thêm smażony (we frytownicy lub w głębokim tłuszczu ), smażony na głębokim tłuszczu… Xem thêm friterad… Xem thêm digoreng celur… Xem thêm frittiert… Xem thêm frityrstekt… Xem thêm смажений у фритюрі… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
deep vein thrombosis deep web deep-discount bond deep-dish deep-fried deep-fry deep-frying deep-pan deep-pocketed {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của deep-fried
- deep-fry
Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add deep-fried to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm deep-fried vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Deep-fry Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Deep-fry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Deep Fry - Từ điển Anh - Việt
-
Deep-fried
-
Từ điển Anh Việt "deep-fry" - Là Gì?
-
Deep-fried Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Deep-fry Là Gì
-
Deep-fry Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Deep-fried Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Deep Fry Là Gì, Nghĩa Của Từ Deep Fry | Từ điển Anh - Việt
-
Deep Frying Là Gì - Nghĩa Của Từ Deep Frying
-
Deep Fry - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Deep Fry' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'deep-fry' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt - Dictionary ()
-
Deep-fry Nghĩa Là Gì?