Ý Nghĩa Của Delay Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
delay
Các từ thường được sử dụng cùng với delay.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
average delayThe average delay between reading assessments was 1 year 7 months. Từ Cambridge English Corpus brief delayAfter a brief delay, children were given an elicited production task. Từ Cambridge English Corpus bureaucratic delayThe authorities seem to have done all in their power to subject this petition to bureaucratic delay. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với delayTừ khóa » Thì Quá Khứ Của Delay
-
Chia Động Từ: DELAY
-
Chia Động Từ Delay - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Delay" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Delay Là Gì Và Cấu Trúc Từ Delay Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để DELAY
-
Top 17 Quá Khứ Của Delay Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Delay Là Gì? Cách Phòng Tránh Delay Các Chuyến Bay - Tìm Vé Rẻ
-
TO BE DELAYED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Làm Thế Nào để Tránh Delay Chuyến Bay Khi đặt Vé Máy Bay Giá Rẻ?
-
'Hãng Hàng Không Nào Delay Nhiều Thì Nên Hủy Phép Bay' - Vietnamnet
-
DELAY Vs POSTPONE DELAY V1... - Duong Minh Language School
-
Giá Vé Máy Bay Mùa Cao điểm đắt Gấp đôi - Kinh Nghiệm Du Lịch - Zing