Ý Nghĩa Của Double Helix Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- accession number
- adenine
- anaphase
- autosomal
- autosomally
- dizygotic
- genetic information
- genetically
- genetically engineered
- geneticist
- genic
- genomic
- monozygotic
- mutate
- mutationally
- non-Darwinian
- non-familial
- non-genetic
- non-hereditary
- sex-linked
double helix | Từ điển Anh Mỹ
double helixnoun [ U ] us/ˈdʌb·əl ˈhi·lɪks/ Add to word list Add to word list science the shape like two curving lines twisted together that is made by two strands (= strings) of DNA (= the chemical that controls each cell) (Định nghĩa của double helix từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của double helix
double helix Writhe relates to how many times the axis formed by the double helix crosses over itself, forming a supercoil. Từ Cambridge English Corpus Writhe is a highly compacting manifestation of linking number deviations since it represents the winding of the double helix upon itself. Từ Cambridge English Corpus The first prerequisite is the presence of a sequence that can fold back on itself to form a paired double helix. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. First, the zinc fingers exert non-specific interaction with the backbone of a double helix whereas the second mode allows zinc fingers to specifically recognize the individual bases that bulge out. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The information contained in a double helix is no different in kind from that exhibited in the linear sequence of bases. Từ Cambridge English Corpus Interacting ions modulate this interaction : stabilization and destabilization of the double helix is more complex than simple charge neutralization. Từ Cambridge English Corpus What is certain is that published research and other evidence at all levels should feed into this process, in order to maintain the double helix of innovation and generalizability. Từ Cambridge English Corpus Many forms of the open state are possible for a single base pair, although a preference for opening towards the major groove of the double helix has been found. Từ Cambridge English Corpus Nanotechnology and the double helix. Từ Cambridge English Corpus Another double helix may be found tracing the spaces, or grooves, between the strands. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. This arrangement of two nucleotides binding together across the double helix is called a base pair. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Its structure is a double helix, with two strands wound around each other. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There is also a major groove and a minor groove on the double helix. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The sculpture, which stands tall with a base, is a double helix that appears to make a quarter turn between the bottom and the top. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Once the train leaves the double helix, riders are pulled through a bunny hop. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của double helix Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của double helix là gì?Bản dịch của double helix
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (DNA 分子的)雙螺旋結構… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (DNA 分子的)双螺旋结构… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha doble hélice… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dupla hélice… Xem thêm trong tiếng Ba Lan podwójna spirala… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
double feature double figures double glazing Double Gloucester double helix double income tax relief double indemnity double insurance double jeopardy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add double helix to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm double helix vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dna Helix Là Gì
-
'dna Helix' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
DNA – Wikipedia Tiếng Việt
-
Helicase – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dna Helix - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Dna Helix
-
Nghĩa Của Từ Dna Helix Là Gì
-
Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Và Chức Năng Của DNA
-
Double-helix Structure | Vietnamen's Weblog
-
[PDF] Giới Thiệu Về Tin Sinh Học
-
Từ điển Anh Việt "double Helix" - Là Gì?
-
Tìm Hiểu Về DNA Và Sử Dụng Các Phương Pháp Học Máy Dự đoán Họ ...
-
THE DOUBLE HELIX Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Double Helix Là Gì - Nghĩa Của Từ Double Helix