Ý Nghĩa Của Durian Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- ackee
- alligator pear
- alpine strawberry
- amla
- açaí
- cooker
- cooking apple
- copra
- crab apple
- cranberry
- majhool date
- makrut lime
- mandarin
- mango
- mangosteen
- saskatoon
- satsuma
- satsuma plum
- scuppernong
- sea grape
- If this is true, then eating a durian must, in its way, be something like having a tub.
- Of all fruits the durian is the most delicious.
- Wallace says that to eat a durian is a new sensation, worth a voyage to the East to experience.
Các ví dụ của durian
durian Durian flowers are large and feathery with copious nectar, and give off a heavy, sour, and buttery odour. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A common saying is that a durian has eyes and can see where it is falling because the fruit allegedly never falls during daylight hours when people may be hurt. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A durian that falls off the tree continues to ripen for two to four days, but after five or six days most would consider it overripe and unpalatable. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Other seeds that contain poisons include annona, cotton, custard apple, datura, uncooked durian, golden chain, horse-chestnut, larkspur, locoweed, lychee, nectarine, rambutan, rosary pea, sour sop, sugar apple, wisteria, and yew. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Other variants uses durian fillings. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Individuals of a few species like durians provide food for several orang-utan meals, but most are cleared by one animal in a single meal. Từ Cambridge English Corpus Such is the case with durians, which are deliberately planted and may be inherited. Từ Cambridge English Corpus The new forest also provides a food source for fruit bats that pollinate durian flowers. Từ Cambridge English Corpus Seeds of durian do contain storage proteins, and this is one of the first studies to explore storage protein deposition in this recalcitrant seed. Từ Cambridge English Corpus Among the tropical fruit trees that have recalcitrant seeds are durian, rambutan and mango. Từ Cambridge English Corpus Here, the perfective reading of eat durian is intended. Từ Cambridge English Corpus The data do suggest that, in durian seeds, development and germination are intercalated. Từ Cambridge English Corpus Prices of durians are relatively high as compared with other fruits. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Durians and other kinds of fruits are planted there. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Esters are responsible for the aroma of many fruits, including apples, durians, pears, bananas, pineapples, and strawberries. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của durian Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của durian là gì?Bản dịch của durian
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 榴槤果, 榴蓮樹… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 榴莲果, 榴莲树… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha durio, Durio… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha durio, durião… Xem thêm trong tiếng Việt sầu riêng… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian durione… Xem thêm durian meyvesi… Xem thêm doerian… Xem thêm durian… Xem thêm durian… Xem thêm durain… Xem thêm ทุเรียน… Xem thêm durian… Xem thêm duran… Xem thêm durian… Xem thêm die Zibetfrucht… Xem thêm durianfrukt… Xem thêm дуріан… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
durative duress Durex Durham durian during during someone's absence durry durum wheat {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add durian to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm durian vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Durian Trong Tiếng Anh Là Gì
-
DURIAN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
DURIAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Durian Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
• Durian, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Durian Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Durian Là Gì, Nghĩa Của Từ Durian | Từ điển Anh - Việt
-
'durian' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
DURIAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Durian - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Durian, Từ Durian Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Cách Phát âm Durian - Forvo
-
"Sầu Riêng" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
DURIAN | Meaning & Definition For UK English
-
Durian Trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Nghĩa Là Gì?