Ý Nghĩa Của Eel Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- albacore
- American shad
- anchovy
- barracuda
- beluga
- flatfish
- flathead
- flounder
- flying fish
- fugu
- plaice
- pollack
- pomfret
- porgy
- puffer
- stingray
- stonefish
- striped bass
- sturgeon
- sunfish
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Freshwater fish (Định nghĩa của eel từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)eel | Từ điển Anh Mỹ
eelnoun [ C ] us /il/ Add to word list Add to word list a long, thin fish, some types of which are eaten (Định nghĩa của eel từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của eel
eel Examination of eels on day 112 revealed no indication for acquired immunity resulting from the primary infection. Từ Cambridge English Corpus A suite of three digenean eel specialist species occurred in all three lagoons, of which any two members dominated each community. Từ Cambridge English Corpus Movements of eels of this nature would also explain the differences in parasite dispersion patterns evident in the same month. Từ Cambridge English Corpus The eels of each species were divided into four groups, each containing approximately 25 specimens and acclimated for two weeks prior to the experimentation. Từ Cambridge English Corpus The general trend was for increasing damage as eel size increased, thus suggesting accumulation of pathological effects. Từ Cambridge English Corpus Introduced monogeneans are pests in the eel trade. Từ Cambridge English Corpus The mean number of species per eel ranged from 0.7 to 1.7 per eel, and the maximum never exceeded three. Từ Cambridge English Corpus The cortisol levels of the control eels which were not inoculated with larvae did not show any significant change over the experimental period. Từ Cambridge English Corpus For experimental infections eels were transferred individually to experimental tanks. Từ Cambridge English Corpus All analyses were carried out on the entire sample of eels, as individual samples were too small to be sub-divided by eel length. Từ Cambridge English Corpus They are not known to act as intermediate hosts for any of the acanthocephalans found in the eels. Từ Cambridge English Corpus In the present study, a significant correlation was found between parasite infection and body length of eels. Từ Cambridge English Corpus Interestingly, these authors also noted that the proportion of eels with damaged swimbladders thereafter decreased. Từ Cambridge English Corpus After a six-week exposure, eels were transferred to clean water for 2 days to avoid contamination while sampling. Từ Cambridge English Corpus Abundance refers to component population size, calculated as the total number of parasites per species, per sample of eels. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của eel Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của eel là gì?Bản dịch của eel
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 鰻, 鱔… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 鳗, 鳝… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha anguila, anguila [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha enguia, enguia [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt con lươn… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ウナギ… Xem thêm yılan balığı… Xem thêm anguille [feminine], anguille… Xem thêm anguila… Xem thêm paling… Xem thêm úhoř… Xem thêm ål… Xem thêm belut… Xem thêm ปลาไหล… Xem thêm węgorz… Xem thêm ål… Xem thêm belut… Xem thêm der Aal… Xem thêm ål [masculine], ål… Xem thêm 장어… Xem thêm вугор, в'юн… Xem thêm anguilla… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
EEC EEG eejit eek eel EEO EEOC eerie eerily {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của eel
- conger eel
- jellied eel
- electric eel
Từ của Ngày
with your eyes shut
If you could do something with your eyes closed or shut, you could do it very easily because you have done it many times.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add eel to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm eel vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Eel In Musk Là Gì
-
Họ Cá Chình Họng Xẻ - Wiki Tiếng Việt - Du Học Trung Quốc
-
Eel Musk | Dimension 20 Wiki | Fandom
-
The Next Evolution - Eel On Musk On Elon Musk - Pinterest
-
Eli The Eel: A Mysterious Migration - James Prosek | Danh Sách Nội ...
-
Eel Girl Là Gì? Tại Sao Eel Girl Lại đáng Sợ?
-
3 điều Mà Bạn Chưa Biết Về Lịch Sử Của Nước Hoa - MỸ PHẨM ...
-
Salad Eel Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Elon Musk - Người Hùng Nhiều Tai Tiếng - VnExpress
-
EEL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'2g' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tin Tức Mới Nhất Về ` Giá Đồng Bitcoin Hôm Nay `, Just A Moment
-
Eel On Musk - Elon 420 Series - OpenSea