Ý Nghĩa Của Epigenetics Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- accession number
- adenine
- anaphase
- autosomal
- autosomally
- genetic fingerprinting
- genetically
- genetically engineered
- geneticist
- genic
- genomic
- genomics
- monozygotic
- mutate
- non-Darwinian
- non-familial
- non-genetic
- non-hereditary
- non-mutant
- sex-linked
Các ví dụ của epigenetics
epigenetics If you are searching for papers on the role of mitochondria, telomeres or epigenetics in cloning the papers are cited here in separate lists. Từ Cambridge English Corpus What does seem like an omission is any specific treatment of epigenetics or epistasis. Từ Cambridge English Corpus The importance of epigenetics in development and disease susceptibility, as with structural variation, is becoming more apparent. Từ Cambridge English Corpus Epigenetics provides the perfect regulatory mechanism for dynamic changes in global gene expression required for multiple cellular processes such as senescence. Từ Cambridge English Corpus Tying it all together: epigenetics, genetics, cell cycle, and cancer. Từ Cambridge English Corpus The role epigenetics has to play in cellular processes such as senescence, tumourigenesis and stem cell phenotypes has only recently been uncovered in any great detail. Từ Cambridge English Corpus Holliday, in the first article after the introduction, still holds to the view that methylation is the key to epigenetics. Từ Cambridge English Corpus Cancer epigenetics comes of age. Từ Cambridge English Corpus It is important in epigenetics, because the hydroxymethyl group on the cytosine can possibly switch a gene on and off. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. His laboratory's studies provided inspiration for the eukaryotic histone code and underlie the modern study of epigenetics. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Some have pointed out that environmental inputs affect the expression of genes (see the article on epigenetics). Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The complexity and variability of cancer epigenetics makes this a growing and important field. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Epigenetics may be one of the mechanisms through which the environment can impact the expression of the genome. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. When these epigenetics changes are heritable, they can influence evolution. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A simplified stochastic model for this type of epigenetics is found here. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của epigenetics là gì?Bản dịch của epigenetics
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 表觀遺傳學… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 表观遗传学… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha epigenética… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha epigenética… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
epididymis epidural epigastric epigenetic BETA epigenetics epiglottal epiglottis epigram epigrammatic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add epigenetics to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm epigenetics vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Epigenetic Là Gì Cho Ví Dụ
-
Ngoại Di Truyền (Epigenetics) Giữa Các Thế Hệ: Chúng Ta được Di ...
-
Ngoại Di Truyền ( Epigenetic Là Gì
-
Epigenetic Là Gì Cùng Những Thông Tin Hữu ích Dành Cho Bạn
-
Epigenetic Là Gì - Chobball
-
Epigenetic Là Gì? - Nguyễn Giang - Hoc247
-
Di Truyền Học Biểu Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Di Truyền Biểu Sinh Giữa Các Thế Hệ - Epigenetic Là Gì?
-
Ngoại Di Truyền ( Epigenetic Là Gì
-
Epigenetics - Ngoại Di Truyền Và ứng Dụng Trong Công Cuộc Trường ...
-
KHÁI LƯỢC VỀ EPIGENETICS | ĐỌC SÁCH Y SINH - DocSachYSinh
-
Ngoại Di Truyền ( Epigenetics Là Gì ? Epigenetics
-
Epigenetic Là Gì - Autocadtfesvb
-
Epigenetic Là Gì? Imprinting Là Gì? Trinh Sản Là Gì? X ... - Hoc24
-
Epigenetic Là Gì - ThienNhuong.Com