Ý Nghĩa Của Equipped Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
equipped adjective (PROVIDED)
Add to word list Add to word list C1 having the necessary tools, clothes, equipment, etc.: Their schools are very poorly equipped.well equipped We were well equipped for the trip.- Specially equipped troops are operating in the hills.
- The kitchen of this delightful cottage is fully equipped with all mod cons including a dishwasher.
- A series of sorties was carried out at night by specially equipped aircraft.
- They're not able to do the job because they're just not equipped.
- These people are specially equipped for this sort of operation.
- appointed
- bamboo
- bedroom suite
- brown furniture
- built-in
- fitted
- fitting
- flatpack
- foldable
- folding
- overequipped
- pullout
- radiogram
- rattan
- recessed
- sprung
- sunshade
- under-counter
- unfitted
- well equipped
equipped adjective (PREPARED)
[ + to infinitive ] having the skills, knowledge, or qualities needed to do something: best equipped to Many consider him the leader best equipped to be president.well-equipped to Not being a specialist in the subject, I don't feel very well-equipped to answer such questions. Preparing- batten
- batten down the hatches idiom
- break someone in phrasal verb
- bug-out bag
- build (someone/something) up phrasal verb
- cue
- dig
- gear (someone/something) up phrasal verb
- get/have your ducks in a row idiom
- gird
- gird yourself idiom
- go bag
- lay
- prep
- re-rack
- regroom
- roll up your sleeves idiom
- set something up phrasal verb
- set the scene/stage idiom
- tee
Bản dịch của equipped
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 提供, 配有必要的工具(衣物、設備等)的, 裝備齊全的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 提供, 配有必要的工具(衣物、设备等)的, 装备齐全的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha equipado, capacitado… Xem thêm in Marathi in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati in Urdu सुसज्ज - आवश्यक साधने, कपडे, उपकरणे इ.… Xem thêm అవసరమైన సాధనాలు, బట్టలు, పరికరాలు మొదలైనవి కలిగి ఉండటం మొదలైనవి.… Xem thêm தேவையான கருவிகள், உடைகள், உபகரணங்கள் போன்றவற்றைக் கொண்டிருத்தல்.… Xem thêm (आवश्यक साधनों, वस्त्रों, या उपकरणों से) सुसज्जित… Xem thêm দরকারি যন্ত্র, পোশাক, সরঞ্জাম ইত্যাদিতে সজ্জিত… Xem thêm સુસજ્જ, સુવિધાયુક્ત… Xem thêm تمام لوازمات سے لیس… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
equipment lease equipment leasing equipoise equipollent equipped equipping equiprobable equitable equitable mortgage {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của equipped
- equip
- re-equip
- ill-equipped
- well equipped
- equip someone for something
- equip someone/something with something
- over-equipped, at overequipped
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Adjective
- equipped (PROVIDED)
- equipped (PREPARED)
- Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add equipped to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm equipped vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Equipped Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Equipped | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Equip Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EQUIP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BE EQUIPPED WITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Equip Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Trang Bị Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Top 20 Equipped Đi Với Giới Từ Gì Mới Nhất 2022
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'equipped' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Equipped đi Với Giới Từ Gì - Quang Silic
-
Equipped: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Nghĩa Của Từ Equipment - Từ điển Anh - Việt
-
Fully Equipped Flat, 2 Bedrooms, FREE Car Parking., Trondheim
-
Equip Là Gì, Nghĩa Của Từ Equip | Từ điển Anh - Việt
-
Cách Phát âm Equipped Trong Tiếng Anh - Forvo