Ý Nghĩa Của Era Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

era

Các từ thường được sử dụng cùng với era.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

baroque eraOkay, it's exciting to see a new musical that mixes filthy talk with music that alludes to the baroque era. Từ Cambridge English Corpus bygone eraThey were, in a sense, the swansong of the bygone era of violent resistance. Từ Cambridge English Corpus colonial eraOne chapter illuminates the colonial era, eight the nineteenth century, and four the twentieth century. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với era

Từ khóa » Era Nghĩa Là Gì