Ý Nghĩa Của Era Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
era
Các từ thường được sử dụng cùng với era.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
baroque eraOkay, it's exciting to see a new musical that mixes filthy talk with music that alludes to the baroque era. Từ Cambridge English Corpus bygone eraThey were, in a sense, the swansong of the bygone era of violent resistance. Từ Cambridge English Corpus colonial eraOne chapter illuminates the colonial era, eight the nineteenth century, and four the twentieth century. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với eraTừ khóa » Era Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Era - Từ điển Anh - Việt
-
Era Là Gì, Nghĩa Của Từ Era | Từ điển Anh - Việt
-
"era" Là Gì? Nghĩa Của Từ Era Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
ERA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Era Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Era Là Gì - Nghĩa Của Từ Era - Học Tốt
-
ERA Là Gì? Nghĩa Của Từ Era - Abbreviation Dictionary
-
Era Tiếng Ý Là Gì? - Từ điển Ý-Việt
-
ERA Là Gì? -định Nghĩa ERA | Viết Tắt Finder
-
Era
-
Era Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Ý? - Duolingo
-
Era Là Gì - Nghĩa Của Từ Era, Từ Từ điển Anh
-
Era Là Gì - Nghĩa Của Từ Era, Từ Từ điển Anh
-
Nghĩa Của Từ Era Là Gì, Nghĩa Của Từ Era, Có Thể Bạn Chưa Biết