Ý Nghĩa Của Etc. Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- We have a constant battle against garden pests such as slugs, snails, greenfly, blackfly, etc.
- Pigment is mixed into oil, glue, egg, etc. to make different types of paint.
- We can always see sparrows, robins, blackbirds and starlings, etc. in our garden, and often bluetits and finches.
- They ask for your personal details - age, sex, nationality, etc.
- It's very bad for you because it's full of salt and fat, etc.
- added
- additional
- additionally
- again
- along
- else
- et al.
- et cetera
- excess
- extra
- filler
- premium
- prepend
- rate
- regardless
- same
- secondly
- suchlike
- thing
- touch
etc. | Từ điển Anh Mỹ
etc.adverb us /etˌset̬·ər·ə, ɪt-, -ˈse·trə/ Add to word list Add to word list abbreviation for et cetera (= and other similar things): The children use computers in many instructional areas, including math, science, language study, etc.Note:
- Used after a list.
etc. | Tiếng Anh Thương Mại
etc.uk us Add to word list Add to word list abbreviation for et cetera: and other similar things. It is used instead of giving a complete list: They ask for your personal details - age, sex, nationality, etc. (Định nghĩa của etc. từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của etc. là gì?Bản dịch của etc.
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 以及諸如此類, 以及其他, 等等(et cetera的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 以及诸如此类, 以及其他, 等等(et cetera的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "et cetera":, etc.… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha etc.… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý ~など… Xem thêm etc.… Xem thêm etc.… Xem thêm etc., osv.… Xem thêm 등등… Xem thêm ecc.… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
et seq eta etatism etatist etc. etch etched etcher etching {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của etc.
- etc., at et cetera
- rise to fame, power, etc.
- all day, week, year, etc. long
- along ethnic, political, etc. lines
- in a bad, foul, sour etc. mood
- for days, weeks, months, years, etc.
- go to college, school, university, etc.
- come in above/at/below, etc. phrasal verb
- throwaway comment/line/remark/etc. phrase
- your/his/my, etc. ass phrase
- turn 16, 60, etc. phrase
- at one/this etc. remove idiom
- the going rate/price/salary etc. phrase
- my, your, etc. treat phrase
- perch in, on, etc. something phrase
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Tiếng Mỹ Adverb
- Kinh doanh
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add etc. to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm etc. vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Etc Là Gì Viết Tắt Của Từ
-
ETC Là Gì? Ý Nghĩa Etc Trong Các Lĩnh Vực Khác Nhau
-
ETC Là Gì? Ý Nghĩa Etc Trong Các Lĩnh Vực Khác Nhau - THPT Sóc Trăng
-
ETC Là Gì? ETC Là Viết Tắt Của Từ Gì?
-
ETC Là Gì Trong Xuất Nhập Khẩu? Viết Tắt Của Từ Gì Trong Tiếng Anh?
-
ETC Là Gì? Viết Tắt Của Từ Nào? Ý Nghĩa Của ECT
-
ETC Là Gì? Ý Nghĩa Của Etc Trong Những Ngữ Cảnh Khác Nhau
-
Giải đáp Thắc Mắc ETC Là Gì? ETC Viết Tắt Của Từ Nào? - Elead
-
ETC Là Gì? ETC Còn Mang ý Nghĩa Nào Khác Không? - Nhân Hòa
-
ETC Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Viết Tắt ECT đầy đủ Nhất - PDIAM
-
ETC Là Gì? Etc Là Viết Tắt Của Từ Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
ETC Là Gì, ý Nghĩa Của Từ Viết Tắt ETC đầy đủ Nhất Mọi Lĩnh Vực
-
ETC Là Gì? VETC Là Gì? Ý Nghĩa Của ETC Trong Mọi Lĩnh Vực - Legoland
-
ETC LÀ GÌ? Và ý Nghĩa Của Nó Trong Một Số Ngành - DaoTaoVN
-
ETC Là Viết Tắt Của Từ Gì? - TopLoigiai