Ý Nghĩa Của Evaluation Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

evaluation

Các từ thường được sử dụng cùng với evaluation.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

careful evaluationCareful evaluation of the target nouns also revealed interesting patterns. Từ Cambridge English Corpus clinical evaluationClinical evaluation of a measure to assess combat exposure. Từ Cambridge English Corpus comparative evaluationFrom this, far mer evaluation criteria were identified and a comparative evaluation of each control method undertaken. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với evaluation

Từ khóa » Bản Evaluation Là Gì