Ý Nghĩa Của Exotic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của exotic trong tiếng Anh exoticadjective uk /ɪɡˈzɒt.ɪk/ us /ɪɡˈzɑː.t̬ɪk/ Add to word list Add to word list B2 unusual and exciting because of coming (or seeming to come) from far away, especially a tropical country: exotic flowers/food/designs Before you call someone "exotic" as a compliment, you should know that the word can be offensive, because it suggests that you think that person is very different from you. unusual
  • unusualThat's an unusual name - where does it come from?
  • uncommonIt's not uncommon (= it is common) for people to become ill when they travel.
  • rareThis is a rare opportunity to visit the building.
  • unconventionalI had a very unconventional childhood.
  • uniqueThis is your chance to own a unique piece of jewellery.
Xem thêm kết quả » strange in an attractive way: The band were known for their exotic outfits and even more exotic haircuts. Some lottery winners spend their money on mansions or exotic cars.
  • The courtyard was full of exotic plants in terracotta pots.
  • The menu described the dessert as "a medley of exotic fruits".
  • We only had half an hour to see her before she was whisked off to some exotic location.
  • Where does he get the money to go on all these exotic trips?
  • She spends a fortune on exotic clothes.
Unique and unusual
  • accidental
  • alt-
  • alternative
  • atypically
  • be marked out as something idiom
  • fantastically
  • flip
  • flip the script idiom
  • freak flag
  • guerrilla
  • outpost
  • peerless
  • personalization
  • personalized
  • unforgettable
  • unforgettably
  • unique
  • uniquely
  • unmatchable
  • your own inimitable style
Xem thêm kết quả »

Từ liên quan

exotically

Đối lập

unexotic (Định nghĩa của exotic từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

exotic | Từ điển Anh Mỹ

exoticadjective [ not gradable ] us /ɪɡˈzɑt̬·ɪk/ Add to word list Add to word list unusual and specially interesting because of coming from a country that is far away: exotic pets like snakes and tropical birds (Định nghĩa của exotic từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của exotic

exotic Transparency is not a particularly exotic phenomenon because it frequently occurs in natural contexts. Từ Cambridge English Corpus Initially, responses to them exhibit a combination of fascination with the exotic and a markedly undemocratic appreciation of their aristocratic heritage. Từ Cambridge English Corpus Travelling in space to ' exotic ' realms evidently encourages the imagination to travel in time. Từ Cambridge English Corpus The extravagant costume evidently fit more conveniently into their exotic notions of their surroundings. Từ Cambridge English Corpus As economic globalization continues, the unintentional introduction of exotic marine species will increase. Từ Cambridge English Corpus Others argue that exotic style is mostly confined to female, hence powerless, characters. Từ Cambridge English Corpus But the exotic object described above cannot be owned or even valued with any certainty; it stimulates curiosity, not proprietariness. Từ Cambridge English Corpus Bioinvasions involving exotic pests are also an undesirable element of the globalization of agriculture. Từ Cambridge English Corpus Moreover, exotic lithic materials link sites with specific source areas which are important in the reconstruction of regional settlement-subsistence systems. Từ Cambridge English Corpus And along with the products were coined new and exotic names. Từ Cambridge English Corpus But the quest for unknown landscapes, and the search for the exotic remained keen. Từ Cambridge English Corpus In addition, small-scale surveys of invasive species will be biased toward areas that contain exotic species. Từ Cambridge English Corpus Will tropical forests also be overwhelmed by exotic species, or do tropical forests possess some resistance against invasive species? Từ Cambridge English Corpus It turned the exotic background sounds of folk music into leading characters, larger than life, revealing in minute detail their inner qualities. Từ Cambridge English Corpus Religious differences are not comic but a source of bloodthirstiness, and religious conversion figures importandy as the exotic female assimilates into western religion. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của exotic là gì?

Bản dịch của exotic

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 異國風情的,外國情調的, 奇異的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 异国风情的,外国情调的, 奇异的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha exótico, exótico/ica [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha exótico, exótico/-ca [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt ngoạn mục, ngoại lai… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अनोखी, विदेशी… Xem thêm エキゾチックな, 異国風(いこくふう)の… Xem thêm alışılmışın dışında, yabancı, ekzotik… Xem thêm exotique… Xem thêm exòtic… Xem thêm exotisch… Xem thêm வெகு தொலைவில் இருந்து, குறிப்பாக வெப்பமண்டல நாட்டில் இருந்து வருவதால் (அல்லது வருவதாகத் தெரிகிறது) அசாதாரணமானது மற்றும் உற்சாகமானது… Xem thêm अनोखा, विदेशी, विदेशज (विदेश… Xem thêm વિદેશનું, પરદેશનું… Xem thêm eksotisk, usædvanlig, fremmedartet… Xem thêm exotisk, utländsk… Xem thêm fesyen eksotik, tumbuhan eksotik… Xem thêm exotisch, ausländisch… Xem thêm eksotisk, fargerik, utenlandsk… Xem thêm بدیسی (غیر ملک سے لائے گئے)… Xem thêm екзотичний, чужоземний… Xem thêm విదేశీయమైన/ చాలా దూరం నుంచి, ముఖ్యంగా ఉష్ణమండల దేశం నుండి వచ్చినందువల్ల (లేదా వచ్చినట్టు కనిపించడం వల్ల) అసాధారణమైన, ఉత్తేజకరమైన… Xem thêm মনোরম / অপূর্ব / দূর থেকে আসায় অসাধারণ এবং চমৎকার লাগে, বিশেষত কোনো ট্রপিক্যাল দেশ… Xem thêm exotický… Xem thêm eksotik, asing… Xem thêm มีสีสัน, มาจากต่างประเทศ… Xem thêm egzotyczny… Xem thêm 이국적인… Xem thêm esotico… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

exostosis exoteric exothermic exothermic reaction exotic exotic dancer exotica exotically exoticism {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của exotic

  • non-exotic
  • exotic dancer
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

throw in the towel

to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Adjective
  • Tiếng Mỹ   Adjective
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add exotic to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm exotic vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Exotic Nghĩa Là Gì