Ý Nghĩa Của Eyelash Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- With his long dark eyelashes, he looked almost feminine.
- Go and flutter your eyelashes at the barman, Janet, and see if you can get him to serve us.
- beadily
- beady
- beetling
- brow ridge
- bushy eyebrows
- canthus
- eye socket
- glassy
- lacrimal
- lacrimation
- lenticular
- limbus
- macula
- optic nerve
- rod
- scleral
- sclerotic
- sclerotic coat
- squint
- staring
eyelash | Từ điển Anh Mỹ
eyelashnoun [ C ] us /ˈɑɪˌlæʃ/ Add to word list Add to word list one of the short hairs that grow along the edges of your eyelid (Định nghĩa của eyelash từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của eyelash
eyelash The eggs were orientated with an eyelash manipulator (an eyelash fixed with wax to the tip of a glass pipette). Từ Cambridge English Corpus Following consultation with the trade, artificial eyelashes have not been regarded as toilet requisites. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There would be no point in trying to match the hair from somebody's forearm with an eyelash found at the scene of a crime. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We know that at the 20th week eyebrows and eyelashes have already formed. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am happy to inform him that not only are wigs tax-free but also eyelashes, eyebrows, curls, ringlets, plaits and switches. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In the same part of that table we find that cleaning brushes, artificial eyelashes and ringlets are free of tax. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The most common problems include heart problems, hip dysplasia, spinal problems and ingrowing eyelashes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It was invented in a hurry to investigate the allegation that a certain type of eyebrow black and eyelash black was sending women blind. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 False nails and eyelashes are tax-free, but curlers for eyelashes are taxed. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 But if we treat ourselves to a yard of false eyelashes we are charged not duty at all. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Your eyelashes can sweep away the sand and allow you to see. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Together with a number of the other more essential toilet requisites, combs are taxed at a lower rate than eyelash curlers because the law so provides. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Worst of all, because of the way in which the dogs have been bred, they suffer from ingrowing eyebrows and eyelashes that cause awful pain and distress. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Was it not eyelashes—not eyebrows? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He is entirely hairless, not even having eyebrows or eyelashes. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của eyelash là gì?Bản dịch của eyelash
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 睫毛… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 睫毛… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pestaña… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cílio, pestana… Xem thêm trong tiếng Việt lông mi… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पापणीचे केस… Xem thêm まつげ… Xem thêm kirpik… Xem thêm cil… Xem thêm pestanya… Xem thêm wimper… Xem thêm கண்ணின் விளிம்புகளில் வளரும் ஏதாவது சிறிய முடிகள்… Xem thêm बरौनी… Xem thêm અક્ષિપક્ષ્મ, આંખની પાંપણ… Xem thêm øjenvippe… Xem thêm ögonfrans… Xem thêm bulu mata… Xem thêm die Wimper… Xem thêm øyenvipp… Xem thêm پلک, مژگاں… Xem thêm вія… Xem thêm కంటి అంచుల మీది వెంట్రుకలు… Xem thêm অক্ষিপক্ষ্ম / পক্ষ্ম / চোখের পাতার রোম… Xem thêm oční řasa… Xem thêm bulu mata… Xem thêm ขนตา… Xem thêm rzęsa, rzęsy… Xem thêm 속눈썹… Xem thêm ciglio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
eyeful eyeglasses eyehole eyeing eyelash eyelet eyelid eyeliner eyepatch {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của eyelash
- eyelash technician, at lash technician
- not bat an eye/eyelash idiom
- not bat an eye/eyelash, at not bat an eyelid idiom
- not bat an eye/eyelash idiom
- not bat an eye/eyelash, at not bat an eyelid idiom
Từ của Ngày
with your eyes shut
If you could do something with your eyes closed or shut, you could do it very easily because you have done it many times.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add eyelash to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm eyelash vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Học Eyelash
-
Những điều Cơ Bản Cần Biết để Làm Eyelash Tại Mỹ - YouTube
-
Nội Dung Lớp Học Eyelash Extension - YouTube
-
Những điều Cần Biết Trước Khi Học Lash - YouTube
-
Những điều Cần Biết Khi Học Nối Mi - Eyelash Kingmaker
-
™Trung Tâm Dạy Nối Mi Chuyên Nghiệp – Hani Lash & Brow™
-
Nội Dung Lớp Học Eyelash Extension - YouTube - Pinterest
-
Học Viện Nối Mi Hồng Hạnh - Eyelash Academy - Home | Facebook
-
Eyelash Extension Training With Jenny Phan
-
Khóa Học Nối Mi Nâng Cao Eyelash Cùng Chuyên Gia Biomooi
-
Eyelash Extensions At Permanent Makeup In Westminster CA 92683
-
Sam Eyelash (@sameyelashsg) • Instagram Photos And Videos
-
Hình ảnh Các Lớp Nối Mi Eyelash - VietBeauty Academy
-
Khóa Học Threading – Shape Chan May – Tinting – Kit – Certificate