Ý Nghĩa Của Fa Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- B, b
- bass note
- blue note
- C, c
- D, d
- flat
- la
- lah
- major
- mi
- middle C
- minor
- natural
- ray
- re
- run
- scale
- semitone
- soh
- sol
- 18-yard box
- 2 3 5
- 4 3 2 1
- 4 4 2
- 4 5 1
- football boot
- football match
- football player
- football pools
- football pyramid
- nutmeg
- powerchair football
- premiership
- professional foul
- promedios
- sweeper
- the Football League
- the Poznań
- the Premier League
- woodwork
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Named organizations & societies & their members- Between the beginning and the ending the same tones were employed, whether the melody proposed to repose upon re, upon fa or do.
FA | Tiếng Anh Thương Mại
FAnoun uk /ˌefˈeɪ/ us Add to word list Add to word list E-COMMERCE abbreviation for functional acknowledgement: an electronic message telling you that your order, invoice, etc. has been received abbreviation for Faculty of Actuaries (Định nghĩa của fa từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của fa, the FA, FA là gì?Bản dịch của fa
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 發(大調音階的第四個音), (英格蘭)足球總會(the Football Association的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 发(大调音阶的第四个音), (英格兰)足球总会(the Football Association的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fa en el sistema de do movible, forma abreviada de "Football Association":, la Asociación Inglesa de Fútbol… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fá, forma abreviada de "the Football Association":, a Associação de Futebol da Inglaterra… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (= Zrzeszenie Piłki Nożnej odpowiadające polskiemu PZPN)… Xem thêm Futbol Birliği, İngiltere'de ulusal futbol teşkilatı… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
f-stop F-to-F f2f F2P fa FA Cup FA Cup final FAA fab Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpThêm nghĩa của fa
- FA Cup
- sol-fa
- FA Cup final
- tonic sol-fa
- tonic sol-fa, at sol-fa
- sweet FA, at sweet fanny adams idiom
- the FA Cup
- sweet FA, at sweet fanny adams idiom
Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounNoun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fa to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fa vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Fa Là Từ Loại Gì
-
FA Là Gì, Viết Tắt Của Từ Gì? Hội FA, Dân FA Có Nghĩa Là Gì?
-
FA Là Gì? Trả Lời Mọi Câu Hỏi Về FA Trên Facebook
-
FA Là Gì? Các Dạng FA Mà Bạn Thường Gặp
-
FA Là Gì? FA Trong Tiếng Anh, Facebook, Vật Lý, Valentine
-
FA Có Nghĩa Là Gì? Có Mấy Loại? FA Trong Facebook, Vật Lý ...
-
FA Là Gì? Giải Thích ý Nghĩa Từ FA Theo Thuật Ngữ VTeen - Wiki Hỏi Đáp
-
FA Là Gì? 4 Dạng FA Là Những Loại Nào? - VietAds
-
Tìm Hiểu FA Có Nghĩa Là Gì, Là Viết Tắt Của Từ Gì? - Ngôi Nhà Kiến Thức
-
FA Là Gì? Những ý Nghĩa Sử Dụng FA được Giới Trẻ Dùng Hiện Nay
-
FA Là Gì? Bạn Có Phải Là Một FA Chính Hiệu? - TuDienCuocSong.Com
-
FA Là Gì? Các Dạng FA Mà Bạn Thường Gặp - GiaiNgo
-
FA Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ FA - Khám Phá Mãi
-
FA Là Gì – Nghĩa Của Từ F.A Trên Facebook đầy đủ Nhất - Yeutrithuc
-
FA Là Gì Và Các Kiểu FA Thường Gặp Không Thể Chuẩn Hơn