Ý Nghĩa Của FIFA Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- 18-yard box
- 2 3 5
- 4 3 2 1
- 4 4 2
- 4 5 1
- football boot
- football match
- football player
- football pools
- football pyramid
- nutmeg
- powerchair football
- premiership
- professional foul
- promedios
- sweeper
- the Football League
- the Poznań
- the Premier League
- woodwork
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Named organizations & societies & their members- FIFA is the organization that runs soccer’s World Cup.
- On April 11, 2001, the small Pacific island nation of American Samoa met Australia in a FIFA soccer match.
Bản dịch của FIFA
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 國際足球總會(Fédération Internationale de Football Association的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 国际足球联合会(Fédération Internationale de Football Association的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "Fédération Internationale de Football Association":, Federación Internacional de Fútbol Asociación… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
fierceness fierily fiery fiesta FIFA fife FIFO fifteen fifteenth Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpTừ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add FIFA to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm FIFA vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Fifa Có Nghĩa Là Gì
-
FIFA Là Gì? Ai Là Người đứng đầu FIFA? Tìm Hiểu Về FIFA
-
FIFA Là Gì Viết Tắt Của Từ Nào, Giải Thích ý Nghĩa Từ FIFA Là Gì
-
FIFA – Wikipedia Tiếng Việt
-
Fifa Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Ý Nghĩa đầy đủ Của FIFA Là Gì?
-
FIFA Là Gì? Tìm Hiểu Về FIFA Là Gì? - VietAds
-
FIFA Là Gì? Nghĩa Của Từ Fifa - Abbreviation Dictionary
-
FIFA Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
FIFA, UEFA, AFC, AFF, VFF Là Viết Tắt Của Từ Gì? - Mạng Thư Viện
-
FIFA, UEFA, AFC, AFF, VFF Là Viết Tắt Của Từ Gì?
-
FIFA Là Gì? Lịch Sử Hình Thành Và Vai Trò Của Liên đoàn Bóng đá Quốc ...
-
FIFA Là Gì? -định Nghĩa FIFA | Viết Tắt Finder
-
Fifa Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
[Dịch Nghĩa] Viết Tắt Của Các Tổ Chức, Chương Trình, Hội Nghị Trên Thế ...