Ý Nghĩa Của Fish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của fish trong tiếng Anh fishnoun uk /fɪʃ/ us /fɪʃ/ plural fish or fishes Add to word list Add to word list A1 [ C or U ] an animal that lives in water, is covered with scales, and breathes by taking water in through its mouth, or the flesh of these animals eaten as food: Several large fish live in the pond.catch a fish Sanjay caught the biggest fish I've ever seen. I don't like fish (= don't like to eat fish).   Lew Robertson/Photolibrary/GettyImagesan odd/queer fish mainly UK old-fashioned a strange person: He's a bit of an odd fish, but I think he's basically sound. Xem thêm
  • Trout are fresh water fish.
  • Garnish the fish with some fresh parsley and a squeeze of lemon.
  • They were happy because they had caught a lot of fish that day.
  • They always serve fish and chips on friday.
  • The river is populated mainly by smaller species of fish.
Sea fish
  • albacore
  • American shad
  • anchovy
  • barracuda
  • beluga
  • elver
  • flatfish
  • flathead
  • flounder
  • flying fish
  • pink salmon
  • plaice
  • pollack
  • pomfret
  • porgy
  • stickleback
  • stingray
  • stonefish
  • striped bass
  • sturgeon
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Freshwater fish

Các thành ngữ

a big fish in a small pond a fish out of water be neither fish nor fowl have bigger/other fish to fry there are plenty more fish in the sea fishverb uk /fɪʃ/ us /fɪʃ/

fish verb (SEARCH)

[ I usually + adv/prep ] to try to find something, using your fingers to look for it: fish in something for something She fished in her tool box for the right screwdriver. [ I usually + adv/prep ] to try to get something, without asking directly: She was always fishing, hoping I'd say something about Sarah.fish for The director was fishing for information about our strategy.fish for compliments He's always fishing for compliments (= trying to make people say good things about him). [ I usually + adv/prep ] informal in sports such as cricket and baseball, to try to hit a ball that is a long way from the target: Our captain was caught by the wicketkeeper while fishing outside the off stump. Searching
  • beachcomb
  • beachcomber
  • beachcombing
  • body search
  • bounty hunter
  • comb
  • forage
  • frisk
  • grope your way
  • hot on someone's/something's heels idiom
  • house hunting
  • house-hunt
  • hunt
  • rake
  • rifle
  • root around (somewhere) phrasal verb
  • root something/someone out phrasal verb
  • rummage
  • scour
  • trawl
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Urging & persuading Cricket Baseball & rounders

fish verb (ANIMAL)

B1 [ I or T ] to catch fish from a river, sea, lake, etc., or to try to do this: go fishing My dad loves to go fishing.fish for They're fishing for tuna. The sea here has been fished intensely over the last ten years. fished out If an area of water has been fished out, all or most of the fish in it have been caught: There's no point going to an area that's fished out. Xem thêm Hunting & fishing
  • angler
  • angling
  • anti-hunt
  • anti-hunter
  • anti-hunting
  • fishing net
  • fishing rod
  • fishing tackle
  • flense
  • fly fisherman
  • outfish
  • overfishing
  • piscatory
  • poach
  • poaching
  • trolling
  • trophy
  • wader
  • whaling
  • yoicks
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Commercial fishing

Các thành ngữ

a fishing expedition fish in troubled waters fish or cut bait

Cụm động từ

fish something out (Định nghĩa của fish từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

fish | Từ điển Anh Mỹ

fishnoun [ C/U ] us /fɪʃ/ plural fish or fishes

fish noun [C/U] (ANIMAL)

Add to word list Add to word list an animal without legs that lives in water, has a soft outer body, uses its tail and fins to help it swim, and takes in oxygen from the water: [ C ] How many fish live in the pond? [ U ] We had fish for dinner.

Thành ngữ

a fish out of water fishverb us /fɪʃ/

fish verb (SEARCH)

[ I always + adv/prep ] to to try to get something: Chimpanzees use grass to fish around in termite nests. We're trying to fish for some answers.

fish verb (ANIMAL)

[ I ] to try to catch fish: We were fishing for tuna.

Thành ngữ

fish for compliments

Cụm động từ

fish something out (Định nghĩa của fish từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của fish

fish We collected 2681 fishes, representing 46 species and 10 families. Từ Cambridge English Corpus In five out of six fish, sensitivity recovered to normal. Từ Cambridge English Corpus In our studies, however, only a small increase in the number of macrophages in infected fish exposed to ammonia was noted. Từ Cambridge English Corpus Fish were transferred serially such that eyes could be sampled after periods of 0, 2, 5, 10, and 20 days of exposure. Từ Cambridge English Corpus This practice is, perhaps, more critical in the preparation of fish served with bones in and skin on, than in the cooking of fillets. Từ Cambridge English Corpus Permanent lakes contain fish, which preferentially prey upon large individuals. Từ Cambridge English Corpus Fish were % starved 2 days prior and during the exposure period. Từ Cambridge English Corpus Prior to the experiment, fish were allowed to acclimatize for 2 months. Từ Cambridge English Corpus These factors include prices and production costs, crop yields, fish productivity and the suitability of land for agriculture or fish production. Từ Cambridge English Corpus Here, only fish 3 clearly preferred the test field with the moving stimulus and performed with 90% choice frequency. Từ Cambridge English Corpus Regrettably, they have long induced investors to finance more industrial fishing ships than the fish stocks could possibly sustain. Từ Cambridge English Corpus In contrast to a real fish, such a swimming efficiency is not high due to large friction resistance between the oscillatory part and water. Từ Cambridge English Corpus The interactions between month and year and year and fish status (wild or stocked) were also non-significant. Từ Cambridge English Corpus Bars represent the average concentration (in dry weight) for groups of samples taken from fish at different time points after vaccination. Từ Cambridge English Corpus The results from both models indicate that demersal fish stocks are both biologically and economically overfished and subject to both biological and economic overfishing. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của fish Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với fish

fish

Các từ thường được sử dụng cùng với fish.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

anadromous fishAnadromous fish migrate from fresh to saltwater when they become smolts, and then back to freshwater as reproductive adults. Từ Cambridge English Corpus cartilaginous fishBecause cartilaginous fish do not have bone marrow, the spleen and special tissue around the gonads produces red blood cells. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. contaminated fishWhile some contaminated fish will not show any outward signs of spoilage, some will show such signs such as a bad smell. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với fish Phát âm của fish là gì?

Bản dịch của fish

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 魚, 魚肉, 搜查… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 鱼, 鱼肉, 搜查… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pez, pescado, pescar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha peixe, pescar, peixe [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt cá, thịt của cá dùng làm thức ăn, bắt cá… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मासा, नदी, समुद्र… Xem thêm 魚, (食べ物としての)魚, 魚を釣る… Xem thêm balık, (yemek) balık, balık tutmak… Xem thêm poisson [masculine], pêcher, fouiller pour trouver… Xem thêm peix, pescar… Xem thêm vis, vissen, zoeken… Xem thêm தண்ணீரில் வாழும் ஒரு விலங்கு, செதில்களால் மூடப்பட்டிருக்கும், மற்றும் அதன் வாய் வழியாக தண்ணீரை எடுத்துக்கொள்வதன் மூலம் சுவாசிக்கிறது… Xem thêm मछली, मछली पकड़ने का प्रयास करना… Xem thêm માછલી, માછીમારી… Xem thêm fisk, fiske, lede efter… Xem thêm fisk, fiska, leta efter… Xem thêm ikan, memancing, mencari-cari… Xem thêm der Fisch, fischen, kramen… Xem thêm fisk [masculine], fiske, fiske etter… Xem thêm مچھلی, مچھلی پکڑنا… Xem thêm риба, ловити рибу, вивуджувати… Xem thêm చేపలను పట్టు, నది, సముద్రం… Xem thêm মাছ, মৎস্য, মাছ ধরা… Xem thêm ryba, chytat ryby, hledat… Xem thêm ikan, memancing, mencari-cari… Xem thêm ปลา, เนื้อปลา, จับปลา… Xem thêm ryba, łowić (ryby ), wędkować… Xem thêm 물고기, 생선, 낚시하다… Xem thêm pesce, pescare, cercare… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

fiscal second half fiscal stimulus fiscal year fiscally fish fish and chips fish bone fish farm fish farming BETA Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí

Đăng ký hoặc Đăng nhập

Thêm nghĩa của fish

  • go fish
  • big fish
  • fish fry
  • fish oil
  • panfish
  • bony fish
  • cold fish
Xem tất cả các định nghĩa
  • fish something out phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • fish for compliments idiom
  • a fish out of water idiom
  • big fish/cheese/gun/noise/shot/wheel idiom
  • an odd/queer fish phrase
  • drink like a fish idiom
  • fish or cut bait idiom
  • fish in troubled waters idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

red velvet cake

UK /ˌred ˈvel.vɪt ˌkeɪk/ US /ˌred ˈvel.vɪt ˌkeɪk/

a type of chocolate cake made with vinegar, buttermilk and red food colouring, with cream cheese icing on top

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)

February 11, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụCác cụm từBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Noun 
      • fish
      • an odd/queer fish
    • Verb 
      • fish (SEARCH)
      • fish (ANIMAL)
      • fished out
  • Tiếng Mỹ   
    • Noun 
      • fish (ANIMAL)
    • Verb 
      • fish (SEARCH)
      • fish (ANIMAL)
  • Ví dụ
  • Các cụm từ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add fish to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm fish vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Fish Back Nghĩa Là Gì