Ý Nghĩa Của Flowed Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Từ của Ngày

fire engine

UK /ˈfaɪər ˌen.dʒɪn/ US /ˈfaɪr ˌen.dʒɪn/

Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Flow Là Gì