Ý Nghĩa Của Frostbite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Arctic
- Baltic
- bitingly
- bitter
- bone-chilling
- brass
- brass monkey weather idiom
- chill
- chill factor
- frostnip
- frozen
- frozen solid
- glacially
- isothermal
- isothermally
- minus
- nippy
- parky
- perishing
- wintry
Từ liên quan
frostbitten (Định nghĩa của frostbite từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)frostbite | Từ điển Anh Mỹ
frostbitenoun [ U ] us /ˈfrɔstˌbɑɪt/ Add to word list Add to word list injury to body tissues, esp. the fingers and toes, caused by freezing (Định nghĩa của frostbite từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của frostbite
frostbite His arrival at the ship after forty-eight hours absence, with no signs of frostbite or any other problem was a huge relief. Từ Cambridge English Corpus Frostbite and severe exposure were not uncommon. Từ Cambridge English Corpus They are threatened with frostbite, pneumonia and hypothermia. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I take the other case, that of frostbite. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Many of them suffered from frostbite, in addition to what befell them in attacks by the enemy. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Is it a point of time when men are exposed for weeks in an open boat, suffering from frostbite and incurring permanent physical disability? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I would compare those two evils to a burn and a frostbite. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 One child had been pushed out into the cold so often that he suffered severe frostbite in his feet. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Thousands spent months, and many of them spent years, in open trenches; they lived in the open; and they suffered frostbite, trench-fever and illnesses of all descriptions. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Is he also aware that, according to my information, soldiers in this regiment have suffered very heavy casualties owing to frostbite and pneumonia because of the non-arrival of winter clothing? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Lorry drivers suffered from frostbite because the management would not give them gloves. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Fifty-three deaths from cold or exposure were reported, and 799 persons were admitted to hospital suffering from frostbite, or from other maladies to which exposure had been a contributing factor. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Because of its low temperature liquid nitrogen can be extremely damaging to body tissue, causing frostbite and cryogenic burning on contact. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Socks routinely froze to feet and had to be cut off to fight frostbite. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. With four dogs they trekked southward, increasingly afflicted by frostbite, snow blindness and, eventually, scurvy. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của frostbite là gì?Bản dịch của frostbite
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 凍傷, 凍瘡… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 冻伤, 冻疮… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha congelación… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha congelamento, úlceras de frio… Xem thêm trong tiếng Việt tê cóng… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian eli ayağı buz kesme, donma, soğuktan uyuşma… Xem thêm gelure… Xem thêm bevriezing… Xem thêm omrzlina… Xem thêm forfrysning… Xem thêm sengatan hawa dingin… Xem thêm เนื้อเยื่อถูกทำลายเพราะความเย็นจัด… Xem thêm odmrożenie… Xem thêm förfrysning… Xem thêm kecederaan anggota badan disebabkan sejuk yang amat sangat… Xem thêm die Erfrierung… Xem thêm forfrysning, frostskade… Xem thêm обморожене місце… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
frontwoman frosh frost frost damage BETA frostbite frostbitten frosted frostily frostiness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add frostbite to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm frostbite vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Frostbite Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Frostbite - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Frostbite - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ Frostbite - Frostbite Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Frostbite Là Gì, Nghĩa Của Từ Frostbite | Từ điển Anh - Việt
-
Frost-bite
-
'frostbite' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Frostbite Là Gì - Nghĩa Của Từ Frostbite
-
Nghĩa Của Từ Frostbite Là Gì
-
Cảnh Báo Hoại Tử Chi Do Nhiễm Lạnh
-
Từ: Frost-bite
-
Frost-bite Nghĩa Là Gì?
-
Frostbite Là Gì - Nghĩa Của Từ Frostbite - Asiana
-
Frostbite Nghĩa Là Gì - DictABC.COM
-
Frostbite Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky