Ý Nghĩa Của Ft Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- centimetre
- cubit
- decimetre
- ell
- extend to something
- food miles
- furlong
- geographical distance
- league
- length
- linear
- millimetre
- mph
- nanometre
- pace
- reach
- square
- thick
- width
- wingspan
- above/below the fold idiom
- annal
- anti-press
- back copy
- broadsheet
- chronicle
- circulation
- comic
- fold
- gazette
- glossy magazine
- house journal
- house organ
- in circulation
- organ
- rag
- refereed journal
- sentinel
- serialize
- shōjo
ft. | Từ điển Anh Mỹ
ft.noun [ C ] plural ft. Add to word list Add to word list abbreviation for foot (Định nghĩa của ft từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)ft. | Tiếng Anh Thương Mại
ft.noun uk us Add to word list Add to word list MEASURES written abbreviation for foot or feet: a 6 ft. fence 10 ft. from the door FTnoun uk us COMMUNICATIONS abbreviation for the Financial Times FTadjective, adverb uk us HR, WORKPLACE written abbreviation for full-time (Định nghĩa của ft từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của the FT, FT, ft. là gì?Bản dịch của ft
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 呎,英尺(foot的縮寫), 倫敦《金融時報》(Financial Times的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 英尺(foot的缩写), 伦敦《金融时报》(Financial Times的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada escrita de "foot":, pie, forma abreviada de "Financial Times"… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada escrita de "foot", forma abreviada de "the Financial Times":, o FT… Xem thêm trong tiếng Việt phít… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý “foot”の略:フィート, フィート… Xem thêm mesafe ölçü birimi, ayak, fut… Xem thêm abreviatura escrita de “foot”: peu… Xem thêm ft, voet… Xem thêm stopa… Xem thêm ft… Xem thêm kaki (30, 48 cm)… Xem thêm ฟุต หน่วยวัดระยะของอังกฤษเท่ากับ 12 นิ้ว… Xem thêm stopa (= = 30, 48 cm), stopa… Xem thêm fot… Xem thêm kaki… Xem thêm der Fuß… Xem thêm “foot”의 약어… Xem thêm фут… Xem thêm abbreviazione scritta di “foot” (unità di misura), piede… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
FSGS FSH FSI FSM ft FTA FTL FTM FTP {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của ft
- foot
- FT, at the Financial Times
- ft, at foot
- ft., at foot
- FT, at full-time
Từ của Ngày
snugly
UK /ˈsnʌɡ.li/ US /ˈsnʌɡ.li/in a way that feels warm, comfortable, and protected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounNoun
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh NounNounAdjective, adverb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ft to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ft vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Ft định Nghĩa Là Gì
-
Ft Là Gì? Ý Nghĩa Của Ft Trong âm Nhạc Chuẩn Xác Nhất - Cool Mate
-
FT Là Gì? Ý Nghĩa Của FT Trong đời Sống Xã Hội - THPT Sóc Trăng
-
Ft Là Gì? Ft Có ý Nghĩa Gì Trên Facebook, Youtube,...? - Ben Computer
-
Ft Là Gì? Ý Nghĩa Của Ft Trong âm Nhạc Cũng Như Các Lĩnh Vực Khác
-
Ft Là Gì? Ý Nghĩa Của Ft Trong Các Lĩnh Vực đời Sống, Xã Hội - YAN
-
FT Là Gì? Một Số Khái Niệm Liên Quan đến FT Bạn Nên Biết
-
Ft Là Gì? Các Lĩnh Vực Trong Xã Hội định Nghĩa Ft Như Thế Nào? | Hỏi đáp
-
FT Là Gì? Ý Nghĩa Của FT Trong đời Sống Xã Hội - VietAds
-
FT Là Gì? - Thủ Thuật Phần Mềm
-
Ft Là Gì? Những ý Nghĩa Của Ft Trong Các Lĩnh Vực Khác Nhau
-
FT Là Gì? FT Là Viết Tắt Của Từ Gì? Ý Nghĩa Chính Xác Của FT Là Gì?
-
FT: Phần Nhỏ Của Thời Gian - Fraction Of Time - Abbreviation Finder
-
Ft Là Gì - ý Nghĩa Của Ft Trong Các Lĩnh Vực
-
Ft Nghĩa Là Gì