Ý Nghĩa Của Gander Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
gander noun (BIRD)
Add to word list Add to word list [ C ] a male goose GlobalP/iStock / Getty Images Plus/GettyImages Ducks, geese & game birds- capercaillie
- drake
- duck
- duckling
- ducky
- game
- goose
- goosey
- gosling
- grouse
- guinea fowl
- guinea hen
- partridge
- pheasant
- prairie chicken
- quail
- ruffed grouse
- wildfowl
- woodcock
gander noun (LOOK)
have/take a gander informal old-fashioned to have a quick look: take a gander at Let's take a gander at your new car, then. Xem thêm (Định nghĩa của gander từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)gander | Từ điển Anh Mỹ
gandernoun us /ˈɡæn·dər/gander noun (BIRD)
Add to word list Add to word list [ C ] a male goose (= a large bird)gander noun (LOOK)
[ U ] infml a quick look: I heard she had a new car, so I went out to take a gander at it. (Định nghĩa của gander từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của gander
gander What is sauce for the goose is sauce for expression refers to a ship or boat sailing the gander. Từ Cambridge English Corpus What is sauce for the goose should be sauce for the gander. Từ Europarl Parallel Corpus - English What is sauce for the goose is sauce for the gander, as they say. Từ Europarl Parallel Corpus - English We cannot have one sauce for the goose and one for the gander. Từ Europarl Parallel Corpus - English Again we have the well-known policy of one sauce for the goose and another for the gander. Từ Europarl Parallel Corpus - English What is salt for the goose is salt for all ganders. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Is it impossible to give any further justification for this differentiation between the geese and the ganders? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I simply say that what is sauce for the goose—myself—should be sauce for the ganders. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There is a limit to having one law for geese and another law for ganders, and to some extent that is what the clearing banks are asking for. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Another example could be ganders. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Ganders often have a higher pitched call than the geese, and are taller, while the females are shorter and stockier, with larger keels or lobes. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Ganders have entirely white plumage, while geese have a head, neck, and upper body with gray highlights and a white underbody. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They are medium-weight birds, with ganders averaging and geese 16. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. What is sauce for the goose is sauce for the gander. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 What is good for the goose is good for the gander. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của gander Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của gander là gì?Bản dịch của gander
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 鳥, 雄鵝, 看… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 鸟, 雄鹅, 看… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ganso, ganso macho… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ganso… Xem thêm trong tiếng Việt con ngỗng đực… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian jars… Xem thêm erkek kaz… Xem thêm gander… Xem thêm houser… Xem thêm gase… Xem thêm angsa jantan… Xem thêm ห่านตัวผู้… Xem thêm gąsior… Xem thêm gåskarl… Xem thêm angsa jantan… Xem thêm der Gänserich… Xem thêm gasse… Xem thêm гусак… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
gamut gamy ganache ganciclovir gander gang gang bang gang rape gang tackle {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của gander
- have/take a gander phrase
- what's sauce for the goose is sauce for the gander idiom
- have/take a gander phrase
- what's sauce for the goose is sauce for the gander idiom
Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- gander (BIRD)
- gander (LOOK)
- have/take a gander
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Noun
- gander (BIRD)
- gander (LOOK)
- Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gander to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gander vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gander ý Nghĩa Là Gì
-
Gander
-
Gander Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Gander Nghĩa Là Gì?
-
Gander Là Gì, Nghĩa Của Từ Gander | Từ điển Anh - Việt
-
Gander Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Gander Là Gì
-
Gander - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Gender Là Gì - Thảo Luận:giới Tính - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Phân Biệt Hai Từ Giới (Gender) Và Giới Tính (Sex) - CVD
-
Gender Gap Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Gander Là Gì - Nghĩa Của Từ Gander - Cùng Hỏi Đáp
-
Gender Gap