Ý Nghĩa Của Gather Dust Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
gather dust
idiom Add to word list Add to word list to not be used for a long time: My guitar has just been gathering dust since I injured my hand. Using and misusing- adopt
- adoption
- avail
- avail yourself of something phrasal verb
- be/go heavy on something idiom
- blow
- exhaust
- give/allow something full play idiom
- go into something phrasal verb
- go through phrasal verb
- gobble something up phrasal verb
- make capital out of something idiom
- recycle
- spare
- swallow
- trade on something phrasal verb
- turn over phrasal verb
- turn to someone phrasal verb
- turn/use something to good account idiom
- unblock
gather dust | Từ điển Anh Mỹ
gather dust
idiom Add to word list Add to word list to be forgotten or not used: My tennis racket has just been gathering dust since I hurt my back. (Định nghĩa của gather dust từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của gather dust
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 閒置, 塵封… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 闲置, 尘封… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha acumular polvo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
gateway to somewhere phrase gather gather (up) strength/courage phrase gather around someone/something gather dust idiom gather someone/something together gather speed, strength, momentum, etc. phrase gather your thoughts idiom gather your wits idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Tiếng Mỹ Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gather dust to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gather dust vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gather Dust Nghĩa Là Gì
-
GATHERING DUST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ To Gather Dust - Từ điển Anh - Việt
-
To Gather Dust
-
Gather Dust
-
Gather Dust Là Gì️️️️・gather Dust định Nghĩa - Dict.Wiki
-
"Collect Dust" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Gather Dust Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Gather Dust
-
Ý Nghĩa Của To Gather Dust - DictWiki.NET
-
Gather Dust - Longman Dictionary
-
"dust" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dust Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Đồng Nghĩa Của Gather - Idioms Proverbs
-
Gather Dust Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại Bình ...
-
'dust Up' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()